Thang Long Consulting Investment Technology & Security Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH tư vấn đầu tư- công nghệ và thiết bị an toàn Thăng Long
6
进口笔数
0
出口笔数
$470.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101230458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK92VTN |
| 成立日期 | 2002-04-05 |
| 联系地址 | Số 162 Trần Quang Khải, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ - CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ AN TOÀN THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | Thang Long Consulting Investment - Technology And Security Equipment company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 162 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 9421765 |
| 传真 | 9421766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $352.7K |
| 中国 | 4 | $117.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Plus Trading Dmcc | 阿联酋 | 2 | $352.7K | 7毫米以上铝线、铝箔 |
| Ayard Technology Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 不可锻铸铁件 |
| Shanxi Jiada International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 电测仪表、其他钎焊机 |
| Baoding Zhangzhi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 不可锻铸铁件 | AYARD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-17 | 不可锻铸铁件 | AYARD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $791 |
| 2025-12-17 | 不可锻铸铁件 | AYARD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $625 |
| 2025-12-17 | 不可锻铸铁件 | AYARD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $410 |
| 2025-12-17 | 不可锻铸铁件 | AYARD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $169 |
| 2025-12-17 | 不可锻铸铁件 | AYARD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-17 | 不可锻铸铁件 | AYARD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-17 | 不可锻铸铁件 | AYARD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-17 | 不可锻铸铁件 | AYARD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $346 |
| 2025-12-17 | 不可锻铸铁件 | AYARD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.4K |