AMETEK Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他光学测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMETEK VIệT NAM
- 邮箱6,674
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
11
进口笔数
9
出口笔数
$114.8K
进口金额
$118.1K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-12-24
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318094183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88YEMPQ |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tháp 1, Tòa nhà Saigon Centre, Số 65, Đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMETEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMETEK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Phòng 1202B, The Grace Tower, 71 Hoàng Văn Thái, Khu phố 1, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 1 năm 2018 về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02839719201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.734亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 7 | $65.6K |
| 美国 | 1 | $48.8K |
| 中国 | 2 | $300 |
| 越南 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $118.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $65.6K | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
| AMETEK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $48.8K | 飞机零件、灭火器 |
| Daphne Zhang | 新加坡 | 1 | $200 | 其他塑料制品、金属标牌 |
| AMETEK Commercial Enterprise (Shan) | 中国 | 1 | $100 | 瓷制装饰品 |
| Taylor Hobson | 1 | $60 | 轴承座 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $69.3K | 其他光学测量仪、气体烟雾分析仪 |
| AMETEK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $48.8K | 飞机零件、灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $3.0K |
| 2025-11-24 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $3.0K |
| 2025-11-11 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 英国 | $6.0K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2025-12-24 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2025-12-24 | 其他光学测量仪 | AMETEK (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2025-12-02 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2025-11-24 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2025-11-24 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $400 |
| 2025-11-24 | 其他光学测量仪 | AMETEK (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $800 |
| 2025-11-24 | 其他光学测量仪 | AMETEK (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $800 |
| 2025-11-24 | 其他光学测量仪 | Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $400 |
| 2025-11-24 | 其他光学测量仪 | AMETEK (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $200 |