Vi Anh Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 体育器材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Vĩ ANH
28
进口笔数
0
出口笔数
$53.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-06
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101526639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19U0H49 |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Lô 14-15-OLB-2 Khu đô thị thương mại An Phú, Phường Quang Trung, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VĨ ANH |
| 企业英文名称 | VI ANH SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 14-15-OLB-2 Khu đô thị thương mại An Phú, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84374716949 |
| 邮箱 | htn.ning@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 611790 | 针织服装零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $53.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $22.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nantong Nordic Sports Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 体育器材、塑料装饰品 |
| Shandong Jiulin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 体育器材、非自走式采矿机械 |
| Jiangsu Cerdatec Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 体育器材、贱金属配件 |
| Nantong Eako Sports Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 体育器材 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Shijiazhuang Xing'an Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 体育器材、硫化橡胶服装 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Dingzhou Lingxi Sports Goods Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 体育器材、其他塑纺箱盒 |
| Qingdao Langdehao Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 其他针织配件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-02-06 | 体育器材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-06 | 贱金属扣件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-02-06 | 其他针织配件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-02-06 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-02-06 | 其他针织配件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-02-06 | 其他针织配件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-02-06 | 运动皮手套 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $610 |
| 2025-01-02 | 体育器材 | JIANGSU CERDATEC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $715 |
| 2025-01-02 | 体育器材 | JIANGSU CERDATEC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |