THIEN PHUC PRODUCTION TRADING SERVICES ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ THươNG MạI SảN XUấT THIêN PHúC
27
进口笔数
0
出口笔数
$7.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801291758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA16N6A8 |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Số 11, ấp 7, Xã Lộc Thái, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37, Tổ 2, Ấp Tân An, Xã Tân Tiến, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0918193278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 27 | $7.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUANG POV LENG CO.,LTD | 柬埔寨 | 8 | $4.79M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Sat Mao Agricultural Exporters (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $2.29M | 带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 带壳腰果 | Sat Mao Agricultural Exporters (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $165.0K |
| 2026-04-06 | 带壳腰果 | Sat Mao Agricultural Exporters (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $165.0K |
| 2026-03-25 | 带壳腰果 | Sat Mao Agricultural Exporters (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $179.0K |
| 2026-03-20 | 带壳腰果 | Sat Mao Agricultural Exporters (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $189.0K |
| 2025-05-21 | 带壳腰果 | Sat Mao Agricultural Exporters (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $80.0K |
| 2025-05-16 | 带壳腰果 | Sat Mao Agricultural Exporters (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $80.0K |
| 2025-05-07 | 带壳腰果 | Sat Mao Agricultural Exporters (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2025-05-06 | 带壳腰果 | Sat Mao Agricultural Exporters (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $80.0K |
| 2025-05-05 | 带壳腰果 | Sat Mao Agricultural Exporters (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $80.0K |
| 2025-05-04 | 带壳腰果 | Sat Mao Agricultural Exporters (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $235.2K |