Nam Hai Material High Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU CôNG NGHệ CAO NAM HảI
7
进口笔数
0
出口笔数
$293.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802806503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT5NAG7 |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Tổ 11, Xóm Trường Sơn, Phường Đông Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU CÔNG NGHỆ CAO NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI MATERIAL HIGH-TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, Xóm Trường Sơn, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84366657441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281810 | 氧化铝 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 250700 | 高岭土 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $293.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuju Trading Ltd. | 中国 | 3 | $112.6K | 二氧化硅、氧化铝 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.4K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Guangxi Jinyou Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 氧化铝、高岭土 |
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 酚醛树脂、其他无机酸 |
| Haoxin Refractory Materials Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 氧化铝、未焙烧黄铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 氧化铝 | GUANG XI JINYOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-12-30 | 氧化铝 | GUANG XI JINYOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-12-30 | 氧化铝 | GUANG XI JINYOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-12-30 | 氧化铝 | GUANG XI JINYOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-30 | 氧化铝 | GUANG XI JINYOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $806 |
| 2024-12-30 | 氧化铝 | GUANG XI JINYOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-12-30 | 氧化铝 | GUANG XI JINYOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-30 | 氧化铝 | GUANG XI JINYOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-30 | 氧化铝 | GUANG XI JINYOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $806 |
| 2024-12-30 | 氧化铝 | GUANG XI JINYOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |