Vicky Chou Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 台球配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VICKY CHOU
15
进口笔数
0
出口笔数
$431.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900874209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3S5WXA0 |
| 成立日期 | 2021-02-17 |
| 联系地址 | Số 12B, đường Đinh Liệt, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VICKY CHOU |
| 企业英文名称 | VICKY CHOU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12B, đường Đinh Liệt, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84915066888 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $431.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $431.6K | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-25 | 加强石制瓦片 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-03-25 | 加强石制瓦片 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-03-25 | 加强石制瓦片 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-03-25 | 加强石制瓦片 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $31.2K |
| 2023-03-25 | 加强石制瓦片 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-03-25 | 加强石制瓦片 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-03-25 | 加强石制瓦片 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-03-24 | 其他水泥制品 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $17.7K |
| 2023-03-23 | 台球配件 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $22.8K |
| 2023-03-15 | 其他纺织制品 | NINGMING RUINING TRADING CO ., LTD | 中国 | $600 |