Minh Sang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH SANG
- 邮箱2
204
进口笔数
151
出口笔数
$35.81M
进口金额
$19.73M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
43
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800654554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN3RSA3 |
| 成立日期 | 2006-10-06 |
| 联系地址 | Số 33, Phan Đình Phùng, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH SANG |
| 企业英文名称 | MINH SANG CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, Phan Đình Phùng, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842633864419 |
| 邮箱 | nguyensangbll@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 500300 | 废丝 |
| 500100 | 蚕茧 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500400 | 丝纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 201 | $35.74M |
| 日本 | 3 | $68.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 75 | $14.77M |
| 柬埔寨 | 60 | $2.49M |
| 泰国 | 8 | $1.51M |
| 越南 | 1 | $357.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JV ROMSTAR | 乌兹别克斯坦 | 28 | $5.03M | 生丝、废丝 |
| ROMSTAR JSC | 乌兹别克斯坦 | 23 | $4.90M | 生丝、蚕茧 |
| Elbek T.R.J. LLC | 乌兹别克斯坦 | 11 | $2.99M | 生丝、废丝 |
| RADIANT SILK Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 8 | $2.03M | 生丝 |
| LLC Elbek T.R.J. | 乌兹别克斯坦 | 11 | $1.78M | 生丝 |
| Khiva Silk Fabric LLC | 乌兹别克斯坦 | 8 | $1.49M | 生丝 |
| OOO Kasbi Silk | 俄罗斯 | 6 | $1.33M | 生丝、废丝 |
| Kasbi Silk LLC | 乌兹别克斯坦 | 7 | $1.24M | 生丝、废丝 |
| OOO Ishtihon Silk | 俄罗斯 | 7 | $1.19M | 生丝、废丝 |
| RADIANT SILK Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $1.01M | 生丝、废丝 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Souddala Transportation Lao Vietnam Co. | 越南 | 35 | $8.63M | 丝纱线 |
| Commercial Co. No. 11 Ltd. | 老挝 | 35 | $4.73M | 丝纱线 |
| Meng Kong Company | 柬埔寨 | 60 | $2.49M | 丝纱线 |
| Souddala Transportation Lao | 老挝 | 5 | $1.41M | 丝纱线 |
| Paninee Partnership Ltd. | 泰国 | 2 | $714.4K | 丝纱线 |
| BB Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $640.1K | 丝纱线 |
| SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO. | 越南 | 2 | $440.0K | 丝纱线 |
| Paninee Partnership Ltd. | 越南 | 1 | $357.2K | 丝纱线 |
| Meng Kong Co. | 5 | $161.9K | 丝纱线 | |
| SK Silk Mukdahan Ltd. Partnership | 泰国 | 3 | $136.7K | 丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 丝纱线 | JV ROMSTAR | 乌兹别克斯坦 | $91.9K |
| 2026-04-26 | 生丝 | JV ROMSTAR | 乌兹别克斯坦 | $47.6K |
| 2026-04-26 | 生丝 | JV ROMSTAR | 乌兹别克斯坦 | $72.4K |
| 2026-04-26 | 生丝 | JV ROMSTAR | 乌兹别克斯坦 | $72.4K |
| 2026-04-26 | 生丝 | JV ROMSTAR | 乌兹别克斯坦 | $47.6K |
| 2026-04-24 | 丝纱线 | JV ROMSTAR | 乌兹别克斯坦 | $146.0K |
| 2026-04-11 | 生丝 | LLC ELBEK T R J | 乌兹别克斯坦 | $120.6K |
| 2026-04-11 | 生丝 | LLC ELBEK T R J | 乌兹别克斯坦 | $120.6K |
| 2026-04-04 | 生丝 | JV ROMSTAR | 乌兹别克斯坦 | $251.0K |
| 2026-04-04 | 生丝 | JV ROMSTAR | 乌兹别克斯坦 | $18.4K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 丝纱线 | CONG TY MENG KONG | — | $30.5K |
| 2026-04-01 | 丝纱线 | CONG TY MENG KONG | — | $35.0K |
| 2026-03-25 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO. | — | $250.0K |
| 2026-03-12 | 丝纱线 | CONG TY MENG KONG | — | $42.5K |
| 2026-02-27 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO. | — | $190.0K |
| 2026-02-12 | 丝纱线 | CONG TY MENG KONG | — | $29.4K |
| 2026-01-27 | 丝纱线 | CONG TY MENG KONG | — | $24.5K |
| 2025-12-05 | 丝纱线 | CONG TY MENG KONG | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2025-11-26 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO VIETNAM CO | 老挝 | $252.0K |
| 2025-11-26 | 丝纱线 | SOUDDALA TRANSPORTATION LAO VIETNAM CO | 老挝 | $54.0K |