Minh Sang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 237 笔 · 主营 生丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH SANG

237
进口笔数
152
出口笔数
$40.50M
进口金额
$19.99M
出口金额
2026-08-28
最近进口
2026-05-06
最近出口
40
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.00M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.83M · 11 笔出口 $1.17M · 8 笔2023-12进口 $2.00M · 12 笔出口 $971.0K · 10 笔2024-01进口 $787.5K · 6 笔出口 $679.5K · 6 笔2024-02进口 $1.68M · 9 笔出口 $348.6K · 4 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $929.6K · 7 笔2024-04进口 $1.53M · 9 笔出口 $1.39M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 2 笔2024-07进口 $1.59M · 8 笔出口 $210.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 2 笔2024-09进口 $1.35M · 8 笔出口 $190.0K · 4 笔2024-10进口 $1.83M · 12 笔出口 $144.0K · 3 笔2024-11进口 $1.86M · 9 笔出口 $561.1K · 4 笔2024-12进口 $879.9K · 5 笔出口 $430.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 4 笔2025-02进口 $1.65M · 8 笔出口 $73.6K · 2 笔2025-03进口 $757.1K · 4 笔出口 $476.1K · 4 笔2025-04进口 $1.49M · 7 笔出口 $718.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 2 笔2025-06进口 $775.4K · 6 笔出口 $410.7K · 3 笔2025-07进口 $790.6K · 6 笔出口 $373.6K · 1 笔2025-08进口 $703.9K · 6 笔出口 $768.0K · 5 笔2025-09进口 $493.9K · 4 笔出口 $712.3K · 3 笔2025-10进口 $764.1K · 3 笔出口 $774.2K · 4 笔2025-11进口 $137.9K · 2 笔出口 $345.2K · 2 笔2025-12进口 $857.6K · 7 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2026-02进口 $253.3K · 1 笔出口 $219.4K · 2 笔2026-03进口 $1.16M · 10 笔出口 $292.5K · 2 笔2026-04进口 $1.63M · 8 笔出口 $65.5K · 2 笔2026-05进口 $565.1K · 7 笔出口 $255.0K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $130.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $422.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.83M · 11 笔出口 $1.17M · 8 笔2023-12进口 $2.00M · 12 笔出口 $971.0K · 10 笔2024-01进口 $787.5K · 6 笔出口 $679.5K · 6 笔2024-02进口 $1.68M · 9 笔出口 $348.6K · 4 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $929.6K · 7 笔2024-04进口 $1.53M · 9 笔出口 $1.39M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 2 笔2024-07进口 $1.59M · 8 笔出口 $210.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 2 笔2024-09进口 $1.35M · 8 笔出口 $190.0K · 4 笔2024-10进口 $1.83M · 12 笔出口 $144.0K · 3 笔2024-11进口 $1.86M · 9 笔出口 $561.1K · 4 笔2024-12进口 $879.9K · 5 笔出口 $430.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 4 笔2025-02进口 $1.65M · 8 笔出口 $73.6K · 2 笔2025-03进口 $757.1K · 4 笔出口 $476.1K · 4 笔2025-04进口 $1.49M · 7 笔出口 $718.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 2 笔2025-06进口 $775.4K · 6 笔出口 $410.7K · 3 笔2025-07进口 $790.6K · 6 笔出口 $373.6K · 1 笔2025-08进口 $703.9K · 6 笔出口 $768.0K · 5 笔2025-09进口 $493.9K · 4 笔出口 $712.3K · 3 笔2025-10进口 $764.1K · 3 笔出口 $774.2K · 4 笔2025-11进口 $137.9K · 2 笔出口 $345.2K · 2 笔2025-12进口 $857.6K · 7 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2026-02进口 $253.3K · 1 笔出口 $219.4K · 2 笔2026-03进口 $1.16M · 10 笔出口 $292.5K · 2 笔2026-04进口 $1.63M · 8 笔出口 $65.5K · 2 笔2026-05进口 $565.1K · 7 笔出口 $255.0K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $130.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $422.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5800654554
企查查编码QVNXN3RSA3
成立日期2006-10-06
联系地址Số 33, Phan Đình Phùng, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH SANG
企业英文名称MINH SANG CO. LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33, Phan Đình Phùng, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842633864419
邮箱nguyensangbll@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500200生丝
500300废丝
500400丝纱线
500100蚕茧
340391纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
500400丝纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦235$40.44M
日本2$54.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝75$14.77M
柬埔寨60$2.49M
泰国8$1.51M
越南1$357.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JV ROMSTAR乌兹别克斯坦34$5.91M生丝、废丝
ROMSTAR JSC乌兹别克斯坦23$4.90M生丝、蚕茧
Elbek T.R.J. LLC乌兹别克斯坦15$3.63M生丝、废丝
LLC Khiva Silk Fabric乌兹别克斯坦15$2.34M生丝、废丝
RADIANT SILK Co., Ltd.乌兹别克斯坦8$2.03M生丝
LLC Elbek T.R.J.乌兹别克斯坦14$1.94M生丝
Khiva Silk Fabric LLC乌兹别克斯坦8$1.49M生丝
Jomboy Silk R LLC乌兹别克斯坦10$1.33M生丝、85%以上丝织物
Ishtihon Silk, LLC乌兹别克斯坦8$937.6K生丝、废丝
Xorazm Pilla Holding LLC乌兹别克斯坦8$800.8K废丝、生丝

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Souddala Transportation Lao Vietnam Co.越南35$8.63M丝纱线
Commercial Co. No. 11 Ltd.老挝35$4.73M丝纱线
Meng Kong Company柬埔寨60$2.49M丝纱线
Souddala Transportation Lao老挝5$1.41M丝纱线
Paninee Partnership Ltd.泰国2$714.4K丝纱线
SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO.越南3$695.0K丝纱线
BB Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国2$640.1K丝纱线
Paninee Partnership Ltd.越南1$357.2K丝纱线
Meng Kong Co.5$161.9K丝纱线
SK Silk Mukdahan Ltd. Partnership泰国3$136.7K丝纱线

近期贸易明细

进口(共 237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28生丝JV ROMSTAR乌兹别克斯坦$54.0K
2026-08-28生丝LLC Khiva Silk Fabric乌兹别克斯坦$190.2K
2026-08-14生丝Samarkand Silk AO, LLC乌兹别克斯坦$58.1K
2026-08-10生丝Ishtihon Silk, LLC乌兹别克斯坦$120.0K
2026-07-19生丝Ishtihon Silk, LLC乌兹别克斯坦$130.5K
2026-05-22生丝LLC Elbek T.R.J.乌兹别克斯坦$60.5K
2026-05-20生丝Elbek T.R.J. LLC乌兹别克斯坦$66.5K
2026-05-15生丝JV ROMSTAR乌兹别克斯坦$75.2K
2026-05-13丝纱线JV ROMSTAR乌兹别克斯坦$91.9K
2026-05-04生丝LLC Elbek T.R.J.乌兹别克斯坦$44.9K

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-06丝纱线SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO.—$255.0K
2026-04-23丝纱线Meng Kong Co.—$30.5K
2026-04-01丝纱线Meng Kong Co.—$35.0K
2026-03-25丝纱线SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO.—$250.0K
2026-03-12丝纱线Meng Kong Co.—$42.5K
2026-02-27丝纱线SOUDDALA TRANSPORTATION LAO - VIETNAM CO.—$190.0K
2026-02-12丝纱线Meng Kong Co.—$29.4K
2026-01-27丝纱线Meng Kong Co.—$24.5K
2025-12-05丝纱线Meng Kong Company柬埔寨$22.5K
2025-11-26丝纱线Souddala Transportation Lao Vietnam Co.老挝$252.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Sang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →