Tay Do Silk Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 85%以上丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tơ TằM TâY Đô
4
进口笔数
36
出口笔数
$274.5K
进口金额
$1.96M
出口金额
2025-10-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801486486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMSY4TY |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | 78 Thi Sách, thôn 2, Xã Đại Lào, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƠ TẰM TÂY ĐÔ |
| 企业英文名称 | TAY DO SILK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78 Thi Sách, thôn 2, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | 0906626063 |
| 邮箱 | phubao32@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500720 | 85%以上丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $140.5K |
| 乌兹别克斯坦 | 3 | $134.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $1.03M |
| 越南 | 10 | $621.3K |
| 中国台湾 | 3 | $177.0K |
| 新加坡 | 3 | $134.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Dignity Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.5K | 其他纺织制品、伞零件 |
| Veritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $90.0K | 生丝、85%以上丝织物 |
| VERIGROW IPAGI, LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $44.0K | 废丝、生丝 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $746.6K | 生丝、85%以上丝织物 |
| Grand Dignity Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $392.4K | 生丝、85%以上丝织物 |
| Lokesh Advisory Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $239.9K | 85%以上丝织物、生丝 |
| Grand Dignity Industrial Co., Ltd. | 印度 | 3 | $177.0K | 精炼铅、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Landsea Impex Ltd. | 印度 | 3 | $169.0K | 生丝、85%以上丝织物 |
| Veritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $134.6K | 85%以上丝织物、丝纱线 |
| Lokesh Advisory Private Ltd. | 越南 | 1 | $57.5K | 85%以上丝织物 |
| Daksh Fashions LLP | 印度 | 2 | $48.0K | 85%以上丝织物、其他簇绒织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 生丝 | LLC VERIGROW IPAGI | 乌兹别克斯坦 | $44.0K |
| 2023-07-03 | 生丝 | VERITRADE PTE LTD | 乌兹别克斯坦 | $37.2K |
| 2023-04-11 | 生丝 | VERITRADE PTE LTD | 乌兹别克斯坦 | $52.7K |
| 2023-01-15 | 生丝 | GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $140.5K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 85%以上丝织物 | LANDSEA IMPEX LTD | 印度 | $62.5K |
| 2026-04-22 | 85%以上丝织物 | LANDSEA IMPEX LTD | 印度 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 85%以上丝织物 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $33.1K |
| 2026-04-09 | 85%以上丝织物 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $8.1K |
| 2026-01-03 | 85%以上丝织物 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $64.1K |
| 2025-12-16 | 85%以上丝织物 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $64.1K |
| 2025-09-15 | 85%以上丝织物 | VERITRADE PTE LTD | 新加坡 | $44.1K |
| 2025-05-02 | 85%以上丝织物 | DAKSH FASHIONS LLP | 印度 | $17.8K |
| 2025-05-02 | 85%以上丝织物 | DAKSH FASHIONS LLP | 印度 | $6.2K |
| 2025-04-28 | 85%以上丝织物 | LOKESH ADVISORY PRIVATE LTD | 印度 | $30.3K |