Aivi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIVI VIệT NAM
5
进口笔数
2
出口笔数
$39.0K
进口金额
$15.6K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2025-08-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107888282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE450SUH |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | Số 199 Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIVI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AIVI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 199 Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +842423488282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854020 | 光电阴极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854020 | 光电阴极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $24.0K |
| 荷兰 | 3 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $12.6K |
| 荷兰 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinfrared Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $24.0K | 其他电视摄像机 |
| Photonis Netherlands B.V. | 荷兰 | 2 | $9.1K | 装甲车及零件、其他电视摄像机 |
| SLNFRARED Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.9K | 其他电视摄像机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinfrared Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.6K | 其他电视摄像机 |
| Photonis Netherlands B.V. | 荷兰 | 1 | $3.1K | 陶瓷绝缘子、光电阴极管 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 其他电视摄像机 | SINFRARED PTE LTD | 比利时 | $12.7K |
| 2024-12-11 | 其他电视摄像机 | SINFRARED PTE LTD | 比利时 | $11.3K |
| 2024-04-03 | 其他电视摄像机 | SLNFRARED PTE LTD | 荷兰 | $5.9K |
| 2023-11-16 | 其他电视摄像机 | PHOTONIS NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $5.9K |
| 2023-05-05 | 光电阴极管 | PHOTONIS NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $3.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 其他电视摄像机 | SINFRARED PTE LTD | 比利时 | $12.6K |
| 2023-12-13 | 光电阴极管 | PHOTONIS NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $3.1K |