XNK Anh Dao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK ANH ĐàO
7
进口笔数
0
出口笔数
$104.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109527002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRFJ03P |
| 成立日期 | 2021-02-17 |
| 联系地址 | Số 94 Đường Yên Phụ, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ANH ĐÀO |
| 企业英文名称 | XNK ANH DAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94 Đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84865293616 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $78.4K |
| 日本 | 2 | $26.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.5K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Shenzhen Season Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.9K | 卫生用品 |
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 1 | $13.5K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Dana Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.0K | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 卫生用品 | SHENZHEN SEASON TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-09-18 | 卫生用品 | SHENZHEN SEASON TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-09-18 | 卫生用品 | SHENZHEN SEASON TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-09-18 | 卫生用品 | SHENZHEN SEASON TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-18 | 卫生用品 | SHENZHEN SEASON TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-18 | 卫生用品 | SHENZHEN SEASON TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-08-29 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $243 |
| 2023-08-29 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $2.6K |
| 2023-08-29 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $283 |
| 2023-08-29 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $829 |