OTPM Agricultural Products Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN OTPM
5
进口笔数
0
出口笔数
$112.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318115612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V34FVR |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | C2/34B Ấp 3, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN OTPM |
| 企业英文名称 | OTPM AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C2/34B Ấp 3, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902728132 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 4 | $100.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & N International | 印度 | 2 | $68.6K | 其他油渣饼、油菜籽油渣 |
| SBZ Corp. Oration | 巴基斯坦 | 2 | $32.0K | 人参根、其他食用蔬菜 |
| CV Lintas Buana | 印度尼西亚 | 1 | $11.6K | 药用植物、槟榔果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 其他食用蔬菜 | H & N International | 巴基斯坦 | $52.1K |
| 2024-03-04 | 其他食用蔬菜 | CV. LINTAS BUANA | 印度尼西亚 | $11.6K |
| 2023-12-11 | 其他食用蔬菜 | H & N International | 巴基斯坦 | $16.5K |
| 2023-11-17 | 其他食用蔬菜 | SBZ CORP ORATION | 巴基斯坦 | $6.4K |
| 2023-11-17 | 其他食用蔬菜 | SBZ CORP ORATION | 巴基斯坦 | $7.4K |
| 2023-11-17 | 其他食用蔬菜 | SBZ CORP ORATION | 巴基斯坦 | $18.2K |