Kim An Khanh Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 呼吸器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN KIM AN KHáNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$125.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201882408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RSSXH9 |
| 成立日期 | 2020-03-14 |
| 联系地址 | Tổ 12, Thôn Vĩnh Điềm Thượng, Xã Vĩnh Hiệp, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KIM AN KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121/3 Nguyễn Thị Định, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 0975213344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $125.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dobu Inc. | 韩国 | 7 | $125.1K | 呼吸器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $6.3K |
| 2026-03-09 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $3.2K |
| 2026-03-09 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $5.9K |
| 2026-01-30 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $10.8K |
| 2026-01-19 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $13.0K |
| 2025-12-29 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $6.6K |
| 2025-12-29 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $13.9K |
| 2025-09-30 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $2.7K |
| 2025-09-30 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $12.9K |
| 2025-09-30 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $26.0K |