JTL GLOBAL IMPORT & EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TOàN CầU JTL
1
进口笔数
2
出口笔数
$8.7K
进口金额
$52.1K
出口金额
2024-03-25
最近进口
2025-04-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110472478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0CKDK4 |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, toà nhà AuDi Hà Nội, số 8 Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU JTL |
| 企业英文名称 | JTL GLOBAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, toà nhà AuDi Hà Nội, số 8 Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0945952466 |
| 邮箱 | jobert@jtlglobalimpex.com |
| 官网 | jtlglobalimpex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $27.7K |
| 越南 | 1 | $24.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEVINARAYAN GRANITES LTD | 印度 | 1 | $8.7K | 原状花岗岩、花岗岩块/板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALWIN GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | 2 | $52.1K | 鱼杂及部位、未磨肉桂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 花岗岩制品 | DEVINARAYAN GRANITES LTD | 印度 | $1.8K |
| 2024-03-25 | 花岗岩制品 | DEVINARAYAN GRANITES LTD | 印度 | $6.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 其他肉桂花 | ALWIN GLOBAL PTE LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-16 | 其他肉桂花 | ALWIN GLOBAL PTE LTD | 越南 | $20.9K |
| 2025-04-16 | 其他肉桂花 | ALWIN GLOBAL PTE LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-09-01 | 未磨肉桂 | ALWIN GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2024-09-01 | 未磨肉桂 | ALWIN GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $23.9K |
| 2024-09-01 | 未磨肉桂 | ALWIN GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |