For Baby Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DàNH CHO Bé YêU

56
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106237175
企查查编码QVN42XE7DA
成立日期2013-07-23
联系地址Số 24TT01, KĐT Hải Đăng City, ngõ 2, phố Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DÀNH CHO BÉ YÊU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2, Khu Công nghiệp Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话0912989876
邮箱huyennt@danhchobeyeu.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940180其他座椅
940171金属框架软垫椅
950300玩具模型
871500婴儿车
330410唇部化妆品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
081340其他干果
200390其他加工蘑菇
200599其他蔬菜制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.40M
澳大利亚12$343.3K
中国台湾1$33.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Steel Commodity Co., Ltd.中国15$647.9K金属框架软垫椅、其他座椅
Waygood Group Co., Ltd.中国9$282.6K玩具模型、婴儿纺织服装
M & L Trading & Investment Pty Ltd澳大利亚7$214.6K其他护肤品、天然蜂蜜
Anhui Honest Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$156.8K婴儿车、玩具模型
Winfat Industrial Co., Ltd.中国1$105.3K玩具模型、LED照明灯具
Taizhou Fenglilai Technology Co., Ltd.中国4$65.4K塑料家具、金属框架软垫椅
a890abba4903ebf81e636443644bb9473$55.5K
T & T Aust Viet Pty Ltd澳大利亚1$45.2K冻去骨牛肉、天然蜂蜜
ASIA CONNECTION CO.,LTD中国台湾1$33.5K其他塑料制品、塑料家用制品
Quanzhou Koala Baby Products Co., Ltd.中国2$27.8K其他纺织制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21金属框架软垫椅GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD中国$562
2026-04-21其他座椅GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD中国$960
2026-04-21金属框架软垫椅GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD中国$756
2026-04-21金属框架软垫椅GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD中国$234
2026-04-21其他座椅GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD中国$8.6K
2026-04-21金属框架软垫椅GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD中国$2.1K
2026-04-21金属框架软垫椅GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD中国$715
2026-04-21金属框架软垫椅GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD中国$1.4K
2026-04-21汽车座椅零件GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD中国$70
2026-04-21其他座椅GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD中国$8.6K

相关企业 · 同类产品

For Baby Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →