For Baby Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DàNH CHO Bé YêU
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106237175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42XE7DA |
| 成立日期 | 2013-07-23 |
| 联系地址 | Số 24TT01, KĐT Hải Đăng City, ngõ 2, phố Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÀNH CHO BÉ YÊU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2, Khu Công nghiệp Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0912989876 |
| 邮箱 | huyennt@danhchobeyeu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.40M |
| 澳大利亚 | 12 | $343.3K |
| 中国台湾 | 1 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Steel Commodity Co., Ltd. | 中国 | 15 | $647.9K | 金属框架软垫椅、其他座椅 |
| Waygood Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $282.6K | 玩具模型、婴儿纺织服装 |
| M & L Trading & Investment Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $214.6K | 其他护肤品、天然蜂蜜 |
| Anhui Honest Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.8K | 婴儿车、玩具模型 |
| Winfat Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.3K | 玩具模型、LED照明灯具 |
| Taizhou Fenglilai Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.4K | 塑料家具、金属框架软垫椅 |
| a890abba4903ebf81e636443644bb947 | 3 | $55.5K | ||
| T & T Aust Viet Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $45.2K | 冻去骨牛肉、天然蜂蜜 |
| ASIA CONNECTION CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $33.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Quanzhou Koala Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 其他纺织制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-21 | 其他座椅 | GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-21 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-21 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-21 | 其他座椅 | GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD | 中国 | $715 |
| 2026-04-21 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-21 | 其他座椅 | GUANGZHOU STEEL COMMODITY CO LTD | 中国 | $8.6K |