Yoko Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT YOKO

18
进口笔数
83
出口笔数
$41.5K
进口金额
$356.4K
出口金额
2026-07-18
最近进口
2026-07-27
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $448 · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-03进口 $285 · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-07进口 $4.5K · 2 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 5 笔2024-10进口 $351 · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $884 · 2 笔2025-05进口 $302 · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-06进口 $681 · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $10.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $448 · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-03进口 $285 · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-07进口 $4.5K · 2 笔出口 $21.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 5 笔2024-10进口 $351 · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $884 · 2 笔2025-05进口 $302 · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-06进口 $681 · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $10.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316439107
企查查编码QVNB7ETPA7
成立日期2020-08-13
联系地址33/12 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT YOKO
企业英文名称YOKO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33/12 Kênh 19/5, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84977462089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
841459其他风扇
853650其他电气开关
902910计量计数器
830249贱金属配件
853710电力控制板
870870车轮零件
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
401039其他橡胶带
841490泵及压缩机零件
848140安全阀
841350其他往复泵
853650其他电气开关
841459其他风扇
401519非医用橡胶手套
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾7$26.5K
中国8$13.2K
印度2$1.3K
德国1$448

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$356.4K
中国1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD中国台湾5$24.7K气体过滤机械、过滤净化器零件
Zhangjiagang Saishi Seal Technology Co., Ltd.中国7$12.9K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
AIR CLEAN DEVISER TAIWAN CORP中国台湾1$1.4K其他风扇、气体过滤机械
Dual Maps Trading Ventures印度2$1.3K非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器
KING E LU LTD中国台湾2$587计量计数器、发动机点火零件
EU Automation Pte. Ltd.新加坡1$448静止变流器、电力控制板

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon STEC Co., Ltd.越南52$264.5K其他电子IC、其他钢铁制品
Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南24$77.9K其他塑料制品、非液体温度计
Aureole Fine Chemical Products Inc.越南4$8.1K改性油脂、盐酸
Saigon STEC Co., Ltd.新加坡2$4.1K氮、其他铝制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Saigon STEC Co., Ltd.中国1$6钳子镊子、其他塑胶鞋

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-18机械密封件Zhangjiagang Saishi Seal Technology Co., Ltd.中国$195
2026-07-18机械密封件Zhangjiagang Saishi Seal Technology Co., Ltd.中国$576
2026-07-18机械密封件Zhangjiagang Saishi Seal Technology Co., Ltd.中国$300
2026-07-18机械密封件Zhangjiagang Saishi Seal Technology Co., Ltd.中国$552
2026-07-18机械密封件Zhangjiagang Saishi Seal Technology Co., Ltd.中国$175
2026-07-18机械密封件Zhangjiagang Saishi Seal Technology Co., Ltd.中国$190
2026-07-18机械密封件Zhangjiagang Saishi Seal Technology Co., Ltd.中国$240
2026-07-18机械密封件Zhangjiagang Saishi Seal Technology Co., Ltd.中国$581
2026-01-28过滤净化器零件KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD中国台湾$218
2026-01-28过滤净化器零件KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD中国台湾$668

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27过滤净化器零件Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-07-27过滤净化器零件Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-07-27过滤净化器零件Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-07-27过滤净化器零件Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-07-27过滤净化器零件Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南$322
2026-07-27过滤净化器零件Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-07-27泵及压缩机零件Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K
2026-07-27过滤净化器零件Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南$346
2026-07-27过滤净化器零件Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南$192
2026-07-23过滤净化器零件Saigon STEC Co., Ltd.越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Yoko Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →