Hai Anh Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cô PHâN THươNG MạI HảI áNH
277
进口笔数
1
出口笔数
$22.52M
进口金额
$270
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-18
最近出口
57
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600399372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANCC3KQ |
| 成立日期 | 2007-08-30 |
| 联系地址 | Khu Minh Tâm, Xã Minh Đài, Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HẢI ÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Minh Tâm, Xã Minh Đài, Phú Thọ |
| 经营范围 | Kinh doanh xăng dầu, gas, dầu mỡ, thiết bị chuyên dụng; Dịch vụ vận tải hàng hoá đường bộ; Chế biến, kinh doanh lâm sản; Kinh doanh vật liệu xây dựng, sắt thép; Kinh doanh hàng văn phòng phẩm, tạp hoá, kinh doanh vật tư thiết bị văn phòng; Kinh doanh bánh kẹo, rượu, bia, xà phòng, kem đánh răng; Kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật. Kinh doanh phân bón các loại; Kinh doanh giống cây trồng; Kinh doanh thức ăn gia súc. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02103875063 |
| 传真 | 02103875336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 290511 | 甲醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 223 | $19.29M |
| 印度 | 53 | $3.22M |
| 韩国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.51M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.70M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.46M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiyuan Global Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.19M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 8 | $987.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | 23 | $871.9K | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| Agricrown Biotech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $694.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Bailing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $682.4K | 其他杀鼠剂、零售除草剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $648.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangyin Jianglian Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $359.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $270 | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $84.5K |
| 2026-04-29 | 零售杀虫剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $84.5K |
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-22 | 其他杀鼠剂 | JIANGYIN JIANGLIAN INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $94.2K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | HANGZHOU NUTRICHEM CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-04-22 | 其他杀鼠剂 | JIANGYIN JIANGLIAN INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $94.2K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | HANGZHOU NUTRICHEM CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $69.0K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | ANHUI HUAXING CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $69.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 甲醇 | Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $231 |
| 2025-07-18 | 其他次氯酸盐 | Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |