City Link Express & Logistics (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chuyển Phát Và Tiếp Vận City-Link Việt Nam
- 邮箱41
27
进口笔数
0
出口笔数
$740
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312518213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUW8MDE |
| 成立日期 | 2013-10-04 |
| 联系地址 | 26 đường Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT VÀ TIẾP VẬN CITY - LINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CITY-LINK EXPRESS & LOGISTICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 đường Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Phạm vi hoạt động bưu chính phải phù hợp với cam kết mở cửa thị trường quy định tại Biểu cam kết Thương mại Dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO. Doanh nghiệp có trách nhiệm chấp hành các quy định của Luật Bưu chính năm 2010; Nghị định số 47/2011/NĐ-CP ngày 17 tháng 6 năm 2011 của Chính phủ về quy định chi tiết thi hành một số nội dung của Luật Bưu chính. Đối với hoạt động kho bãi, doanh nghiệp không được kinh doanh bất động sản. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84776888795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $515 |
| 中国台湾 | 1 | $125 |
| 越南 | 10 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| City Link Express Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $520 | 其他塑料包装制品 |
| CITY-LINK EXPRESS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 13 | $110 | 其他印刷品、其他塑料制品 |
| dfdb456f75c30db895def84fd4b59583 | 8 | $80 | ||
| 2134da6e6eb04e4c3bf8e77a7641f25f | 2 | $20 | ||
| Global Network | 马来西亚 | 1 | $10 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他印刷品 | CITY-LINK EXPRESS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-09 | 其他印刷品 | CITY-LINK EXPRESS (M) SDN. BHD. | 越南 | $10 |
| 2025-03-23 | 其他印刷品 | CITY-LINK EXPRESS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-01 | 其他印刷品 | CITY-LINK EXPRESS (M) SDN. BHD. | 越南 | $10 |
| 2025-01-10 | 其他印刷品 | CITY-LINK EXPRESS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $10 |
| 2024-12-18 | 其他印刷品 | CITY-LINK EXPRESS (M) SDN. BHD. | 越南 | $10 |
| 2024-10-25 | 其他印刷品 | CITY-LINK EXPRESS (M) SDN. BHD. | 越南 | $10 |
| 2024-09-24 | 其他印刷品 | CITY-LINK EXPRESS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $10 |
| 2024-08-15 | 商业广告材料 | CITY LINK EXPRESS (M) SDN BHD | 越南 | $10 |
| 2024-07-20 | 其他印刷品 | CITY-LINK EXPRESS (M) SDN. BHD. | 越南 | $10 |