Nghe An H&H Export-Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU H&H NGHệ AN
4
进口笔数
60
出口笔数
$21.2K
进口金额
$1.69M
出口金额
2023-05-04
最近进口
2024-11-01
最近出口
1
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902118109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59QY0F9 |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Tầng 05, Tòa nhà Kuchen, Đại lộ Vinh Cửa Lò (đường 72m), Xóm 13, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU H&H NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | NGHE AN H&H EX-IM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84904594959 |
| 邮箱 | ctxnkhh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 37 | $1.40M |
| 中国 | 10 | $127.4K |
| 中国香港 | 5 | $50.2K |
| 越南 | 1 | $23.4K |
| 泰国 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.S. Exports | 印度 | 4 | $21.2K | 其他木家具、加工切花 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.S. Exports | 印度 | 15 | $601.3K | 切割大理石块、未加工钻石 |
| S.S. Imports & Exports | 印度 | 4 | $265.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| S.S. EXPORTS | 印度 | 3 | $147.6K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Yumna Sun Flower | 印度 | 2 | $95.4K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Angelo Marble | 印度 | 2 | $78.6K | 切割大理石块、石英岩块/板 |
| Alliance White Marmo | 印度 | 2 | $75.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| HRO Stones Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $45.3K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Xiamen Jianshishijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.1K | 原状花岗岩、花岗岩块/板 |
| Paras Marble | 印度 | 2 | $35.9K | 切割大理石块、切割大理石 |
| V. K. Bansal & Co. | 2 | $35.1K | 切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 花岗岩制品 | S & S EXPORTS | 印度 | $5.2K |
| 2023-03-17 | 花岗岩制品 | S & S EXPORTS | 印度 | $4.9K |
| 2023-03-06 | 花岗岩制品 | S S EXPORTS | 印度 | $6.0K |
| 2023-01-06 | 花岗岩制品 | S.S. EXPORTS | 印度 | $5.1K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 切割大理石块 | S S EXPORTS | 印度 | $3.6K |
| 2024-11-01 | 切割大理石块 | S S EXPORTS | 印度 | $16.0K |
| 2024-11-01 | 切割大理石块 | S S EXPORTS | 印度 | $17.0K |
| 2024-11-01 | 切割大理石块 | S S EXPORTS | 印度 | $9.0K |
| 2024-10-01 | 切割大理石块 | M SAHIL MARBLE ART | — | $1.2K |
| 2024-10-01 | 切割大理石块 | M SAHIL MARBLE ART | — | $11.2K |
| 2024-10-01 | 切割大理石块 | YUNFU LIANGCHENG STONE TRADE CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2024-10-01 | 石灰质建筑石料 | M SAHIL MARBLE ART | — | $208 |
| 2024-09-27 | 切割大理石块 | V K BANSAL & CO | — | $9.3K |
| 2024-09-27 | 切割大理石块 | V K BANSAL & CO | — | $7.5K |