Giang Nam Export Import Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,221 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Giang Nam

0
进口笔数
1,221
出口笔数
$0
进口金额
$29.80M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 93 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 97 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 95 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 93 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 76 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $701.6K · 44 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $554.0K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 31 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 59 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 62 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 37 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $531.6K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $486.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $805.3K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 93 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.21M · 97 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 95 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 93 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 76 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $701.6K · 44 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $554.0K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 31 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 59 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 62 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 37 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $531.6K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $486.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $805.3K · 28 笔

工商档案

企业注册号0312472103
企查查编码QVN0YHX71E
成立日期2013-09-23
联系地址132/15 Trịnh Đình Trọng, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIANG NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842866809851
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
080112带壳椰子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,176$28.62M
越南15$322.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd.中国335$6.41M其他香蕉、菠萝
Shanghai Xingyu International Trading Co., Ltd.中国180$4.14M其他香蕉
327b29c6c70cc68b562432fcbedd78ec81$2.75M
Sichuan Yunguang Supply Chain Management Co., Ltd.中国70$1.54M其他香蕉、干制墨鱼鱿鱼
Hong Kong Tianbao Industrial Co., Ltd.越南42$1.44M其他香蕉
Tianjin Zening International Trade Co., Ltd.中国56$1.26M其他香蕉、植物纺织纤维
Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd.中国33$974.0K其他鲜果、其他香蕉
Tianjin Zeyuan International Trade Co., Ltd.中国32$803.5K其他香蕉
Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd.中国35$658.1K干制墨鱼鱿鱼、其他香蕉
Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd.中国31$526.0K其他香蕉、冷冻带骨牛肉块

近期贸易明细

出口(共 1,221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他香蕉SHANGHAI XINGYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$12.6K
2026-04-29其他香蕉JIAXING FEITENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD$14.4K
2026-04-29其他香蕉JIAXING FEITENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD$14.0K
2026-04-29其他香蕉JIAXING FEITENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD$21.0K
2026-04-29其他香蕉SHANGHAI XINGYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$10.1K
2026-04-29其他香蕉TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD.$26.6K
2026-04-28其他香蕉XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD$978
2026-04-28其他香蕉XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD$21.6K
2026-04-28其他香蕉XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD$13.6K
2026-04-25其他香蕉XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD$14.4K

相关企业 · 同类产品

Giang Nam Export Import Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →