Giang Nam Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,221 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Giang Nam
0
进口笔数
1,221
出口笔数
$0
进口金额
$29.80M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312472103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YHX71E |
| 成立日期 | 2013-09-23 |
| 联系地址 | 132/15 Trịnh Đình Trọng, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIANG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842866809851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,176 | $28.62M |
| 越南 | 15 | $322.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 335 | $6.41M | 其他香蕉、菠萝 |
| Shanghai Xingyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 180 | $4.14M | 其他香蕉 |
| 327b29c6c70cc68b562432fcbedd78ec | 81 | $2.75M | ||
| Sichuan Yunguang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 70 | $1.54M | 其他香蕉、干制墨鱼鱿鱼 |
| Hong Kong Tianbao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.44M | 其他香蕉 |
| Tianjin Zening International Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.26M | 其他香蕉、植物纺织纤维 |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $974.0K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Tianjin Zeyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $803.5K | 其他香蕉 |
| Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $658.1K | 干制墨鱼鱿鱼、其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $526.0K | 其他香蕉、冷冻带骨牛肉块 |
近期贸易明细
出口(共 1,221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SHANGHAI XINGYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | JIAXING FEITENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | — | $14.4K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | JIAXING FEITENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | — | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | JIAXING FEITENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | — | $21.0K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SHANGHAI XINGYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | TAIAN HONGXIANGJIANG TRADING CO., LTD. | — | $26.6K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | — | $978 |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | — | $21.6K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | — | $13.6K |
| 2026-04-25 | 其他香蕉 | XIANYUNDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO LTD | — | $14.4K |