Mills Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 氯化铝

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Mills Việt Nam

25
进口笔数
0
出口笔数
$242.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106432793
企查查编码QVNH3KVSYW
成立日期2014-01-13
联系地址Số 20, Ngõ 4 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MILLS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842435766355
邮箱trangall1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282732氯化铝
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度14$156.8K
中国11$86.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Fengbai Industrial Co., Ltd.中国11$86.1K氯化铝、其他三嗪化合物
Grasim Industries Ltd.印度8$63.2K粘胶短纤、氯化铝
Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度4$57.6K固体烧碱、其他化学制剂
Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度2$36.0K其他化学制剂、氯化铝

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03氯化铝HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD中国$11.2K
2025-07-04氯化铝HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD中国$5.8K
2025-04-14氯化铝HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD中国$12.3K
2025-01-13氯化铝HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD中国$7.1K
2024-09-04氯化铝HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD中国$12.7K
2024-07-24氯化铝HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD中国$6.5K
2024-06-24氯化铝HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD中国$6.5K
2024-05-02氯化铝HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD中国$6.1K
2024-04-25其他化学制剂GRASIM INDUSTRIES LTD CHEMICAL DIVISION印度$13.0K
2024-01-16氯化铝HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD中国$6.0K

相关企业 · 同类产品

Mills Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →