Mills Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 氯化铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mills Việt Nam
25
进口笔数
0
出口笔数
$242.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106432793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3KVSYW |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Số 20, Ngõ 4 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MILLS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842435766355 |
| 邮箱 | trangall1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282732 | 氯化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $156.8K |
| 中国 | 11 | $86.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Fengbai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $86.1K | 氯化铝、其他三嗪化合物 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 8 | $63.2K | 粘胶短纤、氯化铝 |
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 4 | $57.6K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 2 | $36.0K | 其他化学制剂、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 氯化铝 | HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-07-04 | 氯化铝 | HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-14 | 氯化铝 | HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-01-13 | 氯化铝 | HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-09-04 | 氯化铝 | HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $12.7K |
| 2024-07-24 | 氯化铝 | HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-24 | 氯化铝 | HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-05-02 | 氯化铝 | HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-04-25 | 其他化学制剂 | GRASIM INDUSTRIES LTD CHEMICAL DIVISION | 印度 | $13.0K |
| 2024-01-16 | 氯化铝 | HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $6.0K |