Plasma Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 611 笔 · 主营 次氯酸钙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PLASMA VIệT NAM

611
进口笔数
2
出口笔数
$16.83M
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-11
最近出口
87
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $647.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $362.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $599.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $267.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $318.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $405.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $108.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $626.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $476.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $647.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $485.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $248.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $609.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $521.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $496.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $378.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $389.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $289.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $396.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $647.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $420.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $445.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $562.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $241.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $513.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $338.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $301.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $451.1K · 13 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-12进口 $325.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $402.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $325.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $409.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $340.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $362.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $599.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $267.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $318.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $405.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $108.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $626.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $476.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $647.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $485.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $248.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $609.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $521.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $496.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $378.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $389.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $289.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $396.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $647.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $420.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $445.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $562.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $241.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $513.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $338.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $301.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $451.1K · 13 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-12进口 $325.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $402.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $325.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $409.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $340.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314424031
企查查编码QVN74D6D6Q
成立日期2017-05-25
联系地址230/12 Phan Văn Trị, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PLASMA VIỆT NAM
企业英文名称PLASMA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址230/12 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842839115973
邮箱info@plasma.vn
传真+842839115975
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282810次氯酸钙
284161高锰酸钾
282731氯化镁
282732氯化铝
282720氯化钙
071350干蚕豆
230990猫狗饲料
293369其他三嗪化合物
284910碳化钙
281511固体烧碱

出口

HS 编码产品
282890其他次氯酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国320$7.62M
印度217$7.58M
澳大利亚34$1.22M
菲律宾11$123.1K
泰国12$82.5K
孟加拉国6$78.4K
韩国5$58.5K
老挝2$53.0K
中国台湾3$9.9K
土耳其1$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Organic Industries Pvt. Ltd.印度42$3.25M其他消毒剂、次氯酸钙
SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED印度41$2.27M其他消毒剂、次氯酸钙
Liquidity Partners Ltd.中国40$1.83M高锰酸钾、其他高锰酸盐
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国40$1.37M染色合成针织布、弹性针织布
Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd.中国33$999.6K次氯酸钙、其他消毒剂
Magnesia Chemicals LLP印度22$933.7K高锰酸钾、其他高锰酸盐
Demeter Cormack Pty Ltd澳大利亚17$552.8K其他小麦及混合麦、饲料产品
Shivay Vertex Exim LLP印度45$475.5K氯化镁、氯化钙
Weifang Tenor Chemical Co., Ltd.中国22$226.9K氯化铝、其他化学制剂
Grasim Industries Ltd.印度21$182.1K粘胶短纤、氯化铝

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Louvre Textile Co., Ltd.越南2$8.8K塑料卷轴、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 611)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他三嗪化合物YIHE CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$25.6K
2026-04-29其他三嗪化合物YIHE CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$25.6K
2026-04-25氯化镁SONTOM CORP LTD中国$20.2K
2026-04-25氯化镁SONTOM CORP LTD中国$20.2K
2026-04-23次氯酸钙WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD中国$29.3K
2026-04-23固体烧碱HONGKONG MAOXING CHEMICAL CO LTD中国$31.0K
2026-04-23次氯酸钙WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD中国$29.3K
2026-04-23氯化镁SONTOM CORP LTD中国$12.9K
2026-04-23固体烧碱HONGKONG MAOXING CHEMICAL CO LTD中国$31.0K
2026-04-23氯化镁SONTOM CORP LTD中国$12.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11其他次氯酸盐Louvre Textile Co., Ltd.越南$4.4K
2025-11-10其他次氯酸盐LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

Plasma Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →