Plasma Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 611 笔 · 主营 次氯酸钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PLASMA VIệT NAM
611
进口笔数
2
出口笔数
$16.83M
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-11
最近出口
87
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314424031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74D6D6Q |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | 230/12 Phan Văn Trị, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PLASMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PLASMA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 230/12 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842839115973 |
| 邮箱 | info@plasma.vn |
| 传真 | +842839115975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 071350 | 干蚕豆 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 284910 | 碳化钙 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 320 | $7.62M |
| 印度 | 217 | $7.58M |
| 澳大利亚 | 34 | $1.22M |
| 菲律宾 | 11 | $123.1K |
| 泰国 | 12 | $82.5K |
| 孟加拉国 | 6 | $78.4K |
| 韩国 | 5 | $58.5K |
| 老挝 | 2 | $53.0K |
| 中国台湾 | 3 | $9.9K |
| 土耳其 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 42 | $3.25M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 41 | $2.27M | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Liquidity Partners Ltd. | 中国 | 40 | $1.83M | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.37M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 33 | $999.6K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Magnesia Chemicals LLP | 印度 | 22 | $933.7K | 高锰酸钾、其他高锰酸盐 |
| Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $552.8K | 其他小麦及混合麦、饲料产品 |
| Shivay Vertex Exim LLP | 印度 | 45 | $475.5K | 氯化镁、氯化钙 |
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $226.9K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 21 | $182.1K | 粘胶短纤、氯化铝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 611)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他三嗪化合物 | YIHE CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-29 | 其他三嗪化合物 | YIHE CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-25 | 氯化镁 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-25 | 氯化镁 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-23 | 次氯酸钙 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-23 | 固体烧碱 | HONGKONG MAOXING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-23 | 次氯酸钙 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-23 | 氯化镁 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-23 | 固体烧碱 | HONGKONG MAOXING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-23 | 氯化镁 | SONTOM CORP LTD | 中国 | $12.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他次氯酸盐 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2025-11-10 | 其他次氯酸盐 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.4K |