EASTERN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MIềN ĐôNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317957292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN17GK6H |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | 200 Nguyễn Văn Linh, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MIỀN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | MIEN DONG IMPORT EXPORT BUSINESS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 200 Nguyễn Văn Linh, Khu phố 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02862602226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $36.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 2 | $36.6K | 非家用缝纫机、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 无电机吸尘器 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-05-14 | 橡塑模具 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2024-05-14 | 橡塑模具 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2024-05-14 | 橡塑模具 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2024-05-14 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $281 |
| 2024-05-14 | 橡塑模具 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2024-05-14 | 橡塑模具 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2024-05-14 | 橡塑模具 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2024-05-14 | 橡塑模具 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2024-05-14 | 橡塑模具 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $960 |