Namtec Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NAMTEC
33
进口笔数
2
出口笔数
$997.2K
进口金额
$114.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-11-19
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502320665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUQH8AF |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Số 442/25 B đường Bình Giã, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAMTEC |
| 企业英文名称 | NAMTEC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 442/25 B đường Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0903305406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $337.8K |
| 英国 | 8 | $255.9K |
| 瑞士 | 2 | $233.5K |
| 意大利 | 6 | $66.9K |
| 中国 | 8 | $44.2K |
| 印度 | 2 | $20.5K |
| 挪威 | 1 | $14.0K |
| 法国 | 1 | $12.8K |
| 匈牙利 | 2 | $5.1K |
| 日本 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $114.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Walter & Bai AG | 瑞士 | 1 | $219.0K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| Cambridge Viscosity, Inc. | 美国 | 2 | $216.3K | 切片机零件、分析仪器 |
| Measurands Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $148.4K | 万用表、其他测量仪器 |
| Camlin Power | 英国 | 3 | $128.0K | 电力控制板、光学辐射仪器 |
| Monitra Ltd. | 英国 | 2 | $111.0K | 辐射检测仪器、其他塑纺箱盒 |
| Socomec Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $66.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| HENAN MUCHEN TRADING CO., LTD. | 中国香港 | 2 | $39.7K | 电力控制板、气体过滤机械 |
| Chongqing Toho Rongkee Electronic & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Stoebel Antriebstechnik Gmbh & Co. Kg | 德国 | 2 | $5.1K | 静止变流器、齿轮及变速器 |
| GUANGZHOU ZHENGNENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.6K | 电测仪表 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge Viscosity, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $103.7K | 切片机零件 |
| Monitra Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $11.0K | 其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | WALTER & BAI AG | 瑞士 | $109.5K |
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | WALTER & BAI AG | 瑞士 | $109.5K |
| 2025-09-23 | 压力测量仪 | MEOKON SENSOR TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2025-09-16 | 电测仪表 | GUANGZHOU ZHENGNENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $536 |
| 2025-09-16 | 电测仪表 | GUANGZHOU ZHENGNENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $489 |
| 2025-09-03 | 自动控制零件 | JULABO SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.4K |
| 2025-06-02 | 非电动绞车 | CHONGQING TOHO RONGKEE ELECTRONIC & MACHINERY CO LTD | 中国 | $446 |
| 2025-06-02 | 非电动绞车 | CHONGQING TOHO RONGKEE ELECTRONIC & MACHINERY CO LTD | 中国 | $587 |
| 2025-06-02 | 非电动绞车 | CHONGQING TOHO RONGKEE ELECTRONIC & MACHINERY CO LTD | 中国 | $453 |
| 2025-06-02 | 非电动绞车 | CHONGQING TOHO RONGKEE ELECTRONIC & MACHINERY CO LTD | 中国 | $403 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 切片机零件 | CAMBRIDGE VISCOSITY INC | 巴布亚新几内亚 | $103.7K |
| 2023-11-28 | 其他9030仪器 | MONITRA LTD | 巴布亚新几内亚 | $11.0K |