Namtec Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NAMTEC

33
进口笔数
2
出口笔数
$997.2K
进口金额
$114.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-11-19
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $118.9K · 5 笔出口 $11.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.9K · 2 笔出口 $103.7K · 1 笔2024-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $219.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $118.9K · 5 笔出口 $11.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.9K · 2 笔出口 $103.7K · 1 笔2024-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $219.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502320665
企查查编码QVNWUQH8AF
成立日期2016-11-14
联系地址Số 442/25 B đường Bình Giã, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAMTEC
企业英文名称NAMTEC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 442/25 B đường Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话0903305406
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
842539非电动绞车
903033电测仪表
903089其他9030仪器
850440静止变流器
902620压力测量仪
902710气体烟雾分析仪
391000初级硅氧烷
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
903089其他9030仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$337.8K
英国8$255.9K
瑞士2$233.5K
意大利6$66.9K
中国8$44.2K
印度2$20.5K
挪威1$14.0K
法国1$12.8K
匈牙利2$5.1K
日本1$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴布亚新几内亚2$114.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Walter & Bai AG瑞士1$219.0K材料测试机零件、非金属测试机
Cambridge Viscosity, Inc.美国2$216.3K切片机零件、分析仪器
Measurands Pte. Ltd.新加坡1$148.4K万用表、其他测量仪器
Camlin Power英国3$128.0K电力控制板、光学辐射仪器
Monitra Ltd.英国2$111.0K辐射检测仪器、其他塑纺箱盒
Socomec Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$66.9K静止变流器、变压器零件
HENAN MUCHEN TRADING CO., LTD.中国香港2$39.7K电力控制板、气体过滤机械
Chongqing Toho Rongkee Electronic & Machinery Co., Ltd.中国3$7.6K非电动提升机、其他钢铁制品
Stoebel Antriebstechnik Gmbh & Co. Kg德国2$5.1K静止变流器、齿轮及变速器
GUANGZHOU ZHENGNENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$2.6K电测仪表

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambridge Viscosity, Inc.巴布亚新几内亚1$103.7K切片机零件
Monitra Ltd.巴布亚新几内亚1$11.0K其他9030仪器

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非金属测试机WALTER & BAI AG瑞士$109.5K
2026-04-27非金属测试机WALTER & BAI AG瑞士$109.5K
2025-09-23压力测量仪MEOKON SENSOR TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO.,LTD中国$250
2025-09-16电测仪表GUANGZHOU ZHENGNENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$536
2025-09-16电测仪表GUANGZHOU ZHENGNENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$489
2025-09-03自动控制零件JULABO SINGAPORE PTE LTD德国$1.4K
2025-06-02非电动绞车CHONGQING TOHO RONGKEE ELECTRONIC & MACHINERY CO LTD中国$446
2025-06-02非电动绞车CHONGQING TOHO RONGKEE ELECTRONIC & MACHINERY CO LTD中国$587
2025-06-02非电动绞车CHONGQING TOHO RONGKEE ELECTRONIC & MACHINERY CO LTD中国$453
2025-06-02非电动绞车CHONGQING TOHO RONGKEE ELECTRONIC & MACHINERY CO LTD中国$403

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-19切片机零件CAMBRIDGE VISCOSITY INC巴布亚新几内亚$103.7K
2023-11-28其他9030仪器MONITRA LTD巴布亚新几内亚$11.0K

相关企业 · 同类产品

Namtec Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →