Bac Ha Technology & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ BắC Hà
28
进口笔数
0
出口笔数
$374.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101031452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JPWAUH |
| 成立日期 | 2009-10-08 |
| 联系地址 | Số 13, phố Hòe Nhai, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ BẮC HÀ |
| 企业英文名称 | BAC HA TECHNOLOGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13, phố Hòe Nhai, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02437759909 |
| 邮箱 | ketoanbh@bachajsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $113.4K |
| 德国 | 6 | $96.9K |
| 中国台湾 | 5 | $72.0K |
| 意大利 | 3 | $40.1K |
| 中国 | 8 | $36.2K |
| 英国 | 1 | $10.2K |
| 法国 | 2 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zepf Medical Instruments GmbH | 德国 | 4 | $96.1K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Donaco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $54.5K | 其他塑料废料、其他医疗器具 |
| A & B International | 韩国 | 1 | $50.4K | 其他干酪、其他食品制剂 |
| IMESA S.p.A. | 意大利 | 3 | $40.1K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| STURDY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $32.6K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $28.6K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Nanjing Ocean Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 3 | $7.4K | ||
| Guangdong Pigeon Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Medical Process | 法国 | 2 | $5.4K | 医用家具、塑料卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-12-23 | LED灯具 | ST. FRANCIS MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $7.4K |
| 2025-10-20 | 医用家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $22.2K |
| 2025-10-20 | 医用家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2025-09-05 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $251 |
| 2025-09-05 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $368 |
| 2025-09-05 | 塑料家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-09-05 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-09-05 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-09-05 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |