TAM QUY CO LTD

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAM QUý

12
进口笔数
0
出口笔数
$123.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $569 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $569 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502469506
企查查编码QVNRWGQQP2
成立日期2022-01-25
联系地址Số 106, đường Hàn Thuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAM QUÝ
企业英文名称TAM QUY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 106, đường Hàn Thuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0986928594
邮箱truongdangluong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
940542LED照明装置
730690其他钢铁管材
731511滚子链
848180阀门龙头
848390传动部件
850720铅酸蓄电池
853649高压继电器
853710电力控制板
940599非玻塑灯具零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$51.8K
印度4$37.0K
中国3$26.6K
挪威1$3.6K
德国2$2.9K
意大利1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSUBAKI CONVEYOR SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD印度4$88.3K机械零件、其他连续输送机
WAROM TECHNOLOGY INC CO中国1$21.7K其他电路开关装置、电力控制板
GLAMOX PTE LTD新加坡1$3.6K便携式电灯、卤钨灯
SHENZHEN CESP CO LTD中国1$3.1KLED照明装置、LED灯具
MUELLER COAX GROUP PTE LTD新加坡1$2.3K阀门龙头、其他塑料制品
SUNLIGHT GROUP ENERGY STORAGE SYSTEMS希腊1$1.7K铅酸蓄电池、蓄电池零件
ORION ITALIA SRL意大利1$1.5K高压继电器、1kVA以下变压器
MX FIRE SOLUTIONS MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$569电气信号装置、电器装置零件
Siddhagiri Metals & Tubes印度1$502不锈钢管件、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09齿轮及变速器TSUBAKI CONVEYOR SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD印度$6.1K
2026-04-09齿轮及变速器TSUBAKI CONVEYOR SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD印度$6.1K
2026-02-10滚子链TSUBAKI CONVEYOR SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD日本$51.8K
2025-12-26LED照明装置SHENZHEN CESP CO LTD中国$3.1K
2025-12-20非玻塑灯具零件GLAMOX PTE LTD挪威$3.6K
2025-12-03高压继电器ORION ITALIA SRL意大利$1.5K
2024-10-11LED照明装置WAROM TECHNOLOGY INC CO中国$12.1K
2024-10-11LED照明装置WAROM TECHNOLOGY INC CO中国$9.6K
2024-02-28铅酸蓄电池SUNLIGHT GROUP ENERGY STORAGE SYSTEMS中国$1.7K
2024-01-29阀门龙头MUELLER COAX GROUP PTE LTD德国$2.3K

相关企业 · 同类产品

TAM QUY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →