Xuan Kieu Commercial Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUâN KIềU
17
进口笔数
0
出口笔数
$2.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108679404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NWR3SM |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Số 95 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUÂN KIỀU |
| 企业英文名称 | XUAN KIEU COMMERCIAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 95 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842436413462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 13 | $2.37M |
| 美国 | 2 | $426.5K |
| 瑞士 | 3 | $61.7K |
| 加拿大 | 2 | $28.3K |
| 法国 | 1 | $8.7K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kairos Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $2.37M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 美国 | 2 | $426.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 美国 | 1 | $46.5K | 钢铁螺钉螺栓、铝制紧固件 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 瑞士 | 2 | $38.3K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 法国 | 1 | $8.7K | 飞机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 加拿大 | 1 | $5.2K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 德国 | 1 | $3.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | Boeing Distribution Services Inc. | 瑞士 | $2.4K |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | Boeing Distribution Services Inc. | 加拿大 | $14.6K |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | Boeing Distribution Services Inc. | 加拿大 | $872 |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | Boeing Distribution Services Inc. | 加拿大 | $3.1K |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | Boeing Distribution Services Inc. | 瑞士 | $6.6K |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | Boeing Distribution Services Inc. | 瑞士 | $10.8K |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | Boeing Distribution Services Inc. | 加拿大 | $3.5K |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | Boeing Distribution Services Inc. | 瑞士 | $3.0K |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | Boeing Distribution Services Inc. | 加拿大 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 非纺织润滑剂 | Boeing Distribution Services Inc. | 瑞士 | $600 |