Mase Hub Technology Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghệ Mase Hub
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106734113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48WQ9AM |
| 成立日期 | 2014-12-31 |
| 联系地址 | Số 44, ngõ 30, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MASE HUB |
| 企业英文名称 | MASE HUB TECHNOLOGY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, ngõ 30, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84914258683 |
| 邮箱 | tuanha@mase.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $47.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charming Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Hangzhou YD Sign Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 塑料棒材及型材、增材制造机 |
| Zhejiang Mingdu Chuangxin Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 非玻塑灯具零件 | HANGZHOU YD SIGN CO LTD | 中国 | $323 |
| 2026-01-06 | 塑料棒材及型材 | HANGZHOU YD SIGN CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-06 | 塑料棒材及型材 | HANGZHOU YD SIGN CO LTD | 中国 | $925 |
| 2026-01-06 | 增材制造机 | HANGZHOU YD SIGN CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-06 | 增材制造机 | HANGZHOU YD SIGN CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-06 | LED照明装置 | HANGZHOU YD SIGN CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-01-06 | 塑料灯具零件 | HANGZHOU YD SIGN CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-01-06 | 增材制造机 | HANGZHOU YD SIGN CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-06 | LED照明装置 | HANGZHOU YD SIGN CO LTD | 中国 | $118 |
| 2024-08-28 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU YD SIGN CO., LTD | 中国 | $234 |