An Phuc Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ An Phúc
96
进口笔数
0
出口笔数
$157.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
70
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600315742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5FCSGM |
| 成立日期 | 2004-08-31 |
| 联系地址 | Số nhà 48, tổ 2, khu 6, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN PHÚC |
| 企业英文名称 | An phúc Trading&services company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, tổ 2, khu 6, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $103.5K |
| 德国 | 12 | $13.8K |
| 日本 | 9 | $13.5K |
| 芬兰 | 1 | $12.7K |
| 捷克 | 4 | $3.5K |
| 英国 | 3 | $3.1K |
| 奥地利 | 2 | $2.8K |
| 丹麦 | 1 | $1.0K |
| 韩国 | 2 | $800 |
| 澳大利亚 | 1 | $730 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| FBU Industrial Equipment (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 机械密封件、其他陶瓷制品 |
| VIT Industrial Components | 德国 | 2 | $6.6K | 木工机床刀片、其他离心泵 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Guangzhou Lepu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.8K | 机械密封件、其他矿物制品 |
| Wancha Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.3K | 非泡沫橡胶密封件 |
| 46a78c286068236dc98a02a368b0c64d | 2 | $2.8K | ||
| Precia Molen Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $2.6K | 衡器零件、水性聚合物涂料 |
| Strong M & C Inc. | 中国 | 5 | $2.5K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Jiangsu Leizhan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.4K | 造纸机械零件、造纸用重型织物 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 不锈钢冷拔管 | JIANGSU BAIZHIYUAN METAL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 不锈钢冷拔管 | JIANGSU BAIZHIYUAN METAL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 液体流量计 | STRONG M & C INC | 中国 | $485 |
| 2026-04-03 | 液体流量计 | STRONG M & C INC | 中国 | $485 |
| 2026-03-27 | 光学辐射仪器 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-24 | 机械密封件 | GUANGZHOU LEPU MACHINERY CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-03-24 | 机械密封件 | GUANGZHOU LEPU MACHINERY CO LTD | 中国 | $545 |
| 2026-03-24 | 机械密封件 | LOTZER & MUHLENBRUCH GMBH . | 德国 | $419 |
| 2026-03-18 | 木工机床刀片 | V I T INDUSTRIAL COMPONENTS | 德国 | $490 |
| 2026-03-18 | 木工机床刀片 | V I T INDUSTRIAL COMPONENTS | 德国 | $1.1K |