Hung Thinh Cooperation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC HưNG THịNH
- 邮箱24
- Facebook1
- YouTube1
4
进口笔数
114
出口笔数
$30.7K
进口金额
$1.67M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107501312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSAA228 |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Thôn Tân An, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH COOPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02113553656 |
| 邮箱 | hungthinhqlsx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.6K |
| 中国 | 2 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $1.67M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.7K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
| YUEYUAN SOLDIERS | 中国 | 1 | $58 | 其他机器刀具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $942.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 71 | $712.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Anam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.3K | 橡塑模具、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他机器刀具 | YUEYUAN SOLDIERS | 中国 | $58 |
| 2026-01-20 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-01-20 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-01-20 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-01-20 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $454 |
| 2026-01-20 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-01-20 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $529 |
| 2026-01-20 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $498 |
| 2026-01-20 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-01-20 | 可互换冲压工具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $498 |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 音频设备零件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-28 | 音频设备零件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 音频设备零件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $627 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-12 | 电动机及零件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 电动机及零件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.9K |