Hung Thinh Cooperation Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC HưNG THịNH

8
进口笔数
120
出口笔数
$62.7K
进口金额
$1.73M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $26.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2026-03进口 $58 · 1 笔出口 $64.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-06进口 $32.0K · 4 笔出口 $58.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $26.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2026-03进口 $58 · 1 笔出口 $64.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-06进口 $32.0K · 4 笔出口 $58.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0107501312
企查查编码QVNNSAA228
成立日期2016-07-11
联系地址Thôn Tân An, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH COOPERATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话02113553656
邮箱hungthinhqlsx@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
850300电动机及零件
401693非泡沫橡胶密封件
820730可互换冲压工具
820890其他机器刀具
841459其他风扇
841620炉用燃烧器

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
851890音频设备零件
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
848049金属模具(非注塑)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$45.1K
越南2$17.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$1.73M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国4$32.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Raidon Technology Co., Ltd.越南3$30.7K火花点火发电机组、旋转活塞发动机
YUEYUAN SOLDIERS中国1$58其他机器刀具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南46$1.00M其他塑料制品、其他电子IC
Raidon Technology Co., Ltd.越南74$729.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03其他钢铁结构体CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$36
2026-06-03其他钢铁结构体CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$105
2026-06-03其他钢铁结构体CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$30
2026-06-03其他钢铁结构体CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$173
2026-06-03其他钢铁结构体CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$120
2026-06-03其他钢铁结构体CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$27
2026-06-03其他钢铁结构体CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$29
2026-06-03其他钢铁结构体CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$66
2026-06-03其他钢铁结构体CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$938
2026-06-03炉用燃烧器CHONGQING SUN SUPPLY CHAIN LIMITED中国$7.2K

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27音频设备零件Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$464
2026-06-27音频设备零件Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-27音频设备零件Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-19电动机及零件Raidon Technology Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-10其他钢铁制品Raidon Technology Co., Ltd.越南$720
2026-06-10电动机及零件Raidon Technology Co., Ltd.越南$4.6K
2026-06-10电动机及零件Raidon Technology Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-10其他钢铁制品Raidon Technology Co., Ltd.越南$106
2026-06-10其他钢铁制品Raidon Technology Co., Ltd.越南$475
2026-06-05电动机及零件Raidon Technology Co., Ltd.越南$4.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Cooperation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →