Hung Thinh Cooperation Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC HưNG THịNH

4
进口笔数
114
出口笔数
$30.7K
进口金额
$1.67M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $32.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $26.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2026-03进口 $58 · 1 笔出口 $64.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $32.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-01进口 $13.1K · 1 笔出口 $26.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2026-03进口 $58 · 1 笔出口 $64.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107501312
企查查编码QVNNSAA228
成立日期2016-07-11
联系地址Thôn Tân An, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH COOPERATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话02113553656
邮箱hungthinhqlsx@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
820730可互换冲压工具
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
851890音频设备零件
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
848049金属模具(非注塑)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$17.6K
中国2$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$1.67M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raidon Technology Co., Ltd.越南3$30.7K火花点火发电机组、旋转活塞发动机
YUEYUAN SOLDIERS中国1$58其他机器刀具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南42$942.2K其他塑料制品、其他电子IC
Raidon Technology Co., Ltd.越南71$712.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Anam Electronics Co., Ltd.越南1$11.3K橡塑模具、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他机器刀具YUEYUAN SOLDIERS中国$58
2026-01-20可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$227
2026-01-20可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$162
2026-01-20可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$151
2026-01-20可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$454
2026-01-20可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$378
2026-01-20可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$529
2026-01-20可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$498
2026-01-20可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$378
2026-01-20可互换冲压工具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$498

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28音频设备零件ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$294
2026-04-28音频设备零件ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$253
2026-04-28电动机及零件RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$2.0K
2026-04-28音频设备零件ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$6.3K
2026-04-17其他钢铁制品RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$390
2026-04-13其他钢铁制品RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$627
2026-04-13其他钢铁制品RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$4.3K
2026-04-13其他钢铁制品RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$2.8K
2026-04-12电动机及零件RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$2.9K
2026-04-12电动机及零件RAIDON TECHNOLOGY CO LTD越南$5.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Cooperation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →