No. 6 Central Agricultural Import & Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN TRUNG ươNG 6
3
进口笔数
177
出口笔数
$40.9K
进口金额
$4.33M
出口金额
2025-02-13
最近进口
2025-09-30
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108551891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXC6FUX |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | Số 439 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN TRUNG ƯƠNG 6 |
| 企业英文名称 | NO.6 CENTRAL AGRICULTURAL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 439 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 971886886 |
| 邮箱 | hanhlientran@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 200811 | 花生 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 121190 | 药用植物 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $40.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $2.31M |
| 日本 | 122 | $1.85M |
| 韩国 | 4 | $133.5K |
| 马来西亚 | 7 | $32.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frechi LLC | 越南 | 2 | $25.4K | 鲜辣椒/甜椒、淀粉根茎 |
| Vietstore | 越南 | 1 | $15.5K | 高淀粉木薯、淀粉根茎 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frechi LLC | 越南 | 35 | $2.13M | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Frechi LLC | 日本 | 110 | $1.73M | 番石榴芒果山竹、干绿豆 |
| Vietstore | 越南 | 10 | $140.7K | 药用植物、混合蔬菜 |
| KSF | 俄罗斯 | 4 | $133.5K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Vietstore | 日本 | 8 | $99.4K | 番石榴芒果山竹、带壳椰子 |
| MADESOL | 越南 | 1 | $41.7K | 编织用藤、藤编制品 |
| Dong Da Enterprise | 马来西亚 | 5 | $22.4K | 其他鲜果 |
| MING KOREA | 韩国 | 4 | $16.7K | 番石榴芒果山竹 |
| Rahlizas Logistics Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $9.6K | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 番石榴芒果山竹 | FRECHI LLC | 越南 | $16.3K |
| 2024-05-06 | 淀粉根茎 | FRECHI LLC | 越南 | $763 |
| 2024-05-06 | 其他单一果蔬汁 | FRECHI LLC | 越南 | $638 |
| 2024-05-06 | 其他单一果蔬汁 | FRECHI LLC | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-06 | 鲜辣椒/甜椒 | FRECHI LLC | 越南 | $4.0K |
| 2024-05-06 | 带壳花生 | FRECHI LLC | 越南 | $1.8K |
| 2023-02-28 | 其他鲜果 | VIETSTORE | 越南 | $4.5K |
| 2023-02-28 | 花生 | VIETSTORE | 越南 | $3.3K |
| 2023-02-28 | 高淀粉木薯 | VIETSTORE | 越南 | $4.5K |
| 2023-02-28 | 淀粉根茎 | VIETSTORE | 越南 | $3.2K |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 药用植物 | Frechi LLC | 日本 | $1.4K |
| 2025-09-30 | 其他食用蔬菜 | FRECHI LLC | 日本 | $240 |
| 2025-09-30 | 番石榴芒果山竹 | FRECHI LLC | 日本 | $12.3K |
| 2025-09-30 | 鲜洋葱青葱 | Frechi LLC | 日本 | $2.6K |
| 2025-09-30 | 其他香料 | FRECHI LLC | 日本 | $292 |
| 2025-09-16 | 番石榴芒果山竹 | Frechi LLC | 日本 | $12.5K |
| 2025-09-09 | 番石榴芒果山竹 | Frechi LLC | 日本 | $13.4K |
| 2025-08-23 | 其他香料 | FRECHI LLC | 越南 | $300 |
| 2025-08-23 | 药用植物 | FRECHI LLC | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-23 | 鲜洋葱青葱 | FRECHI LLC | 越南 | $2.4K |