No. 6 Central Agricultural Import & Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN TRUNG ươNG 6

3
进口笔数
177
出口笔数
$40.9K
进口金额
$4.33M
出口金额
2025-02-13
最近进口
2025-09-30
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.6K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 8 笔2024-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $62.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $66.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $300.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 8 笔2024-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $62.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2025-02进口 $16.3K · 1 笔出口 $66.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $300.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108551891
企查查编码QVNCXC6FUX
成立日期2018-12-18
联系地址Số 439 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN TRUNG ƯƠNG 6
企业英文名称NO.6 CENTRAL AGRICULTURAL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 439 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话971886886
邮箱hanhlientran@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071490淀粉根茎
070960鲜辣椒/甜椒
071410高淀粉木薯
080450番石榴芒果山竹
081090其他鲜果
120241带壳花生
200811花生
200989其他单一果蔬汁

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
070310鲜洋葱青葱
121190药用植物
091099其他香料
071331干绿豆
071490淀粉根茎
080112带壳椰子
081090其他鲜果
121293食用甘蔗
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$40.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$2.31M
日本122$1.85M
韩国4$133.5K
马来西亚7$32.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frechi LLC越南2$25.4K鲜辣椒/甜椒、淀粉根茎
Vietstore越南1$15.5K高淀粉木薯、淀粉根茎

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frechi LLC越南35$2.13M药用植物、鲜洋葱青葱
Frechi LLC日本110$1.73M番石榴芒果山竹、干绿豆
Vietstore越南10$140.7K药用植物、混合蔬菜
KSF俄罗斯4$133.5K其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
Vietstore日本8$99.4K番石榴芒果山竹、带壳椰子
MADESOL越南1$41.7K编织用藤、藤编制品
Dong Da Enterprise马来西亚5$22.4K其他鲜果
MING KOREA韩国4$16.7K番石榴芒果山竹
Rahlizas Logistics Services Sdn. Bhd.马来西亚2$9.6K其他食品制剂、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-13番石榴芒果山竹FRECHI LLC越南$16.3K
2024-05-06淀粉根茎FRECHI LLC越南$763
2024-05-06其他单一果蔬汁FRECHI LLC越南$638
2024-05-06其他单一果蔬汁FRECHI LLC越南$1.8K
2024-05-06鲜辣椒/甜椒FRECHI LLC越南$4.0K
2024-05-06带壳花生FRECHI LLC越南$1.8K
2023-02-28其他鲜果VIETSTORE越南$4.5K
2023-02-28花生VIETSTORE越南$3.3K
2023-02-28高淀粉木薯VIETSTORE越南$4.5K
2023-02-28淀粉根茎VIETSTORE越南$3.2K

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30药用植物Frechi LLC日本$1.4K
2025-09-30其他食用蔬菜FRECHI LLC日本$240
2025-09-30番石榴芒果山竹FRECHI LLC日本$12.3K
2025-09-30鲜洋葱青葱Frechi LLC日本$2.6K
2025-09-30其他香料FRECHI LLC日本$292
2025-09-16番石榴芒果山竹Frechi LLC日本$12.5K
2025-09-09番石榴芒果山竹Frechi LLC日本$13.4K
2025-08-23其他香料FRECHI LLC越南$300
2025-08-23药用植物FRECHI LLC越南$1.5K
2025-08-23鲜洋葱青葱FRECHI LLC越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

No. 6 Central Agricultural Import & Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →