Thang Long Science Technique Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Kỹ THUậT QUốC Tế THăNG LONG
161
进口笔数
2
出口笔数
$1.64M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-04
最近出口
43
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107717657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWUW291 |
| 成立日期 | 2017-02-02 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 52, Phố Quan Nhân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT QUỐC TẾ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG SCIENCE TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 31A Nguyễn Quốc Trị, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02466632326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 382100 | 培养基 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $514.0K |
| 土耳其 | 33 | $485.4K |
| 中国台湾 | 19 | $264.6K |
| 中国 | 28 | $116.9K |
| 韩国 | 17 | $65.0K |
| 印度 | 11 | $45.0K |
| 德国 | 4 | $37.5K |
| 加拿大 | 2 | $33.5K |
| 法国 | 6 | $24.8K |
| 日本 | 2 | $24.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $3.1K |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keika Ventures LLC | 美国 | 11 | $342.2K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Genmark Sağlık Ürünleri İth. İhr. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 17 | $330.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | 18 | $264.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Genmark Health Products Import Export and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 14 | $115.2K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Scientific Specialties, Inc. | 美国 | 6 | $96.0K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Xiamen Zeesan Biotech Co., Ltd. | 中国 | 14 | $79.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Genes 2Me Private Ltd. | 印度 | 11 | $45.0K | 其他诊断试剂、光学辐射仪器 |
| SML Genetree Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $29.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Sauermann Industrie S.A.S. | 法国 | 5 | $23.9K | 压力测量仪、气体烟雾分析仪 |
| Azura Genomics Inc. | 美国 | 5 | $4.8K | 其他诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sauermann Industrie S.A.S. | 法国 | 1 | $3.1K | 气体烟雾分析仪 |
| TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | 1 | $10 | 磁铁及零件、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $21 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $21 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $484 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $10 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 气体烟雾分析仪 | SAUERMANN INDUSTRIE S A S | 法国 | $3.1K |
| 2025-09-19 | 磁铁及零件 | TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | $10 |