Thang Long Science Technique Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Kỹ THUậT QUốC Tế THăNG LONG

161
进口笔数
2
出口笔数
$1.64M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-04
最近出口
43
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $305.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.0K · 7 笔出口 $10 · 1 笔2025-10进口 $43.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.3K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $142.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $305.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.0K · 7 笔出口 $10 · 1 笔2025-10进口 $43.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.3K · 5 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $142.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $305.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107717657
企查查编码QVNSWUW291
成立日期2017-02-02
联系地址Số 5 ngõ 52, Phố Quan Nhân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT QUỐC TẾ THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG SCIENCE TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址31A Nguyễn Quốc Trị, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02466632326
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
902710气体烟雾分析仪
902789分析仪器
392330塑料容器
902790切片机零件
382100培养基
701790其他实验室玻璃器皿
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
850590磁铁及零件
902710气体烟雾分析仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国35$514.0K
土耳其33$485.4K
中国台湾19$264.6K
中国28$116.9K
韩国17$65.0K
印度11$45.0K
德国4$37.5K
加拿大2$33.5K
法国6$24.8K
日本2$24.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$3.1K
中国台湾1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keika Ventures LLC美国11$342.2K气体烟雾分析仪、切片机零件
Genmark Sağlık Ürünleri İth. İhr. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其17$330.7K其他诊断试剂、诊断试剂
TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾18$264.5K诊断试剂、其他诊断试剂
Genmark Health Products Import Export and Trade Co., Ltd.土耳其14$115.2K其他诊断试剂、分析仪器
Scientific Specialties, Inc.美国6$96.0K其他塑料制品、塑料容器
Xiamen Zeesan Biotech Co., Ltd.中国14$79.1K诊断试剂、其他诊断试剂
Genes 2Me Private Ltd.印度11$45.0K其他诊断试剂、光学辐射仪器
SML Genetree Co., Ltd.韩国8$29.4K诊断试剂、其他诊断试剂
Sauermann Industrie S.A.S.法国5$23.9K压力测量仪、气体烟雾分析仪
Azura Genomics Inc.美国5$4.8K其他诊断试剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sauermann Industrie S.A.S.法国1$3.1K气体烟雾分析仪
TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾1$10磁铁及零件、切片机零件

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29诊断试剂TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾$10
2026-04-29诊断试剂TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾$10
2026-04-29诊断试剂TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾$21
2026-04-29诊断试剂TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾$6.1K
2026-04-29诊断试剂TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾$1.3K
2026-04-29诊断试剂TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾$21
2026-04-29诊断试剂TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾$484
2026-04-29诊断试剂TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾$7.3K
2026-04-29其他钢铁制品TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾$1
2026-04-29诊断试剂TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾$10

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04气体烟雾分析仪SAUERMANN INDUSTRIE S A S法国$3.1K
2025-09-19磁铁及零件TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC中国台湾$10

相关企业 · 同类产品

Thang Long Science Technique Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →