PS Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PS
50
进口笔数
8
出口笔数
$4.85M
进口金额
$245.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2024-04-16
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317613823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5RHKQB |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | 161A Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PS |
| 企业英文名称 | PS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/2/3 Phạm Quý Thích, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84983981239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 520811 | 棉平纹布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 35 | $3.04M |
| 斯洛文尼亚 | 8 | $1.40M |
| 芬兰 | 3 | $215.6K |
| 巴西 | 3 | $189.4K |
| 印度 | 1 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 8 | $245.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 29 | $2.63M | 未涂布加工纤维纸板、40-150g/m2未涂布纸 |
| Roxcel Trading GmbH | 奥地利 | 11 | $1.58M | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | 5 | $389.7K | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸 |
| Raccolta Molnar & Greiner (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $215.6K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | 1 | $20.1K | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| Sachin Tex | 印度 | 1 | $13.1K | 漂白棉布、印花棉布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kompaniya Farvater | 俄罗斯 | 8 | $245.2K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $61.6K |
| 2026-06-18 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $124.2K |
| 2026-06-10 | 涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $123.9K |
| 2026-05-12 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $119.2K |
| 2026-05-02 | 涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $119.0K |
| 2026-04-08 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $56.2K |
| 2026-04-08 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $56.2K |
| 2026-03-30 | 涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $56.1K |
| 2026-02-03 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $29.1K |
| 2026-01-25 | 涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $29.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 3公斤内红茶 | Kompaniya Farvater | 俄罗斯 | $4.6K |
| 2024-04-16 | 3公斤以上红茶 | Kompaniya Farvater | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2024-04-16 | 3公斤以上红茶 | Kompaniya Farvater | 俄罗斯 | $21.2K |
| 2023-05-11 | 3公斤以上红茶 | Kompaniya Farvater | 俄罗斯 | $38.8K |
| 2023-05-11 | 3公斤以上红茶 | Kompaniya Farvater | 俄罗斯 | $29.8K |
| 2023-05-07 | 3公斤以上红茶 | Kompaniya Farvater | 俄罗斯 | $37.7K |
| 2023-04-06 | 3公斤以上红茶 | Kompaniya Farvater | 俄罗斯 | $31.6K |
| 2023-02-27 | 3公斤以上红茶 | Kompaniya Farvater | 俄罗斯 | $30.9K |
| 2023-02-20 | 3公斤以上红茶 | Kompaniya Farvater | 俄罗斯 | $38.6K |
| 2023-02-09 | 3公斤以上红茶 | Kompaniya Farvater | 俄罗斯 | $33.0K |