ATP Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Atp Việt Nam
8
进口笔数
1
出口笔数
$10.1K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-08-29
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105092174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT02D0XU |
| 成立日期 | 2010-12-31 |
| 联系地址 | Số 13B Phố Chân Cầm, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ATP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATP TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13B Phố Chân Cầm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842485874733 |
| 传真 | 02432484300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zaozhuang Cox Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Zaozhuang COX Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 过滤净化器零件 |
| Brother Filtration Equipment Trading (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Zhengzhou Chuangda Laboratory Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $546 | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Zaozhuang COX Industry Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18 | 非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaifeng Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 水净化机械、30公斤以下称重机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-12 | 可互换冲压工具 | ZHENGZHOU CHUANGDA LABORATORY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $546 |
| 2025-04-25 | 过滤净化器零件 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-07 | 非瓦楞折叠盒 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $18 |
| 2024-11-07 | 非瓦楞折叠盒 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $0 |
| 2024-10-08 | 过滤净化器零件 | ZAOZHUANG COX INDUSTRY TECHNOLOGY | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BROTHER FILTRATION EQUIPMENT TRADING (WUHAN) CO LTD | 中国 | $264 |
| 2024-01-09 | 过滤净化器零件 | BROTHER FILTRATION EQUIPMENT TRADING (WUHAN) CO LTD | 中国 | $326 |
| 2024-01-08 | 其他工业用纺织品 | BROTHER FILTRATION EQUIPMENT TRADING (WUHAN) CO LTD | 中国 | $640 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 30公斤以下称重机 | KAIFENG TRADE (HONG KONG) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-29 | 非办公金属家具 | KAIFENG TRADE (HONG KONG) CO LTD | 越南 | $2.4K |