KIM UYEN LE
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$350
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001088156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYGKEF7 |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Đàn Trung, Xã Tam Đàn, Huyện Phú Ninh, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN LÊ KIM UYÊN |
| 企业英文名称 | LE KIM UYEN PRIVATE ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Thôn Đàn Trung, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0985755467 |
| 邮箱 | nhauyen0611@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 170114 | 原蔗糖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $350 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |
| 2024-05-17 | 混合调味料 | — | 越南 | $15 |
| 2024-05-17 | 混合香料 | — | 越南 | $5 |
| 2024-05-17 | 混合香料 | — | 越南 | $41 |
| 2024-05-17 | 原蔗糖 | — | 越南 | $3 |
| 2024-05-17 | 混合香料 | — | 越南 | $58 |
| 2024-05-17 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $6 |
| 2024-05-17 | 植物增稠剂 | — | 越南 | $10 |
| 2024-05-17 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $5 |
| 2024-05-17 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |