Truong Minh Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị TRườNG MINH
69
进口笔数
1
出口笔数
$235.2K
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2024-04-01
最近出口
49
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313839509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBX1A00 |
| 成立日期 | 2016-06-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, Toà Nhà An Phú Plaza, Số 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TRƯỜNG MINH |
| 企业英文名称 | TRUONG MINH EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà Nhà An Phú Plaza, Số 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0902592218 |
| 邮箱 | sales@truongminhparts.com.vn |
| 官网 | truongminhparts.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $69.9K |
| 中国 | 18 | $47.4K |
| 法国 | 7 | $30.6K |
| 德国 | 8 | $20.2K |
| 美国 | 13 | $19.6K |
| 印度 | 8 | $12.8K |
| 英国 | 6 | $11.0K |
| 马来西亚 | 2 | $10.5K |
| 波兰 | 6 | $4.8K |
| 挪威 | 2 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lavastica International B.V. | 荷兰 | 4 | $49.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| ABC Handel GmbH | 德国 | 2 | $11.7K | 其他电气开关、带接头绝缘电线 |
| Tri-Star Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| International Industrial Springs | 印度 | 2 | $4.8K | 其他钢弹簧、非螺纹垫圈 |
| Euromotors s.r.o. | 斯洛伐克 | 5 | $4.6K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Repute Steel & Engineering Co. | 印度 | 2 | $4.0K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Leonpart Otomotiv Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 4 | $3.8K | 液压直线马达、阀门龙头 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 床上被子、塑纺容器 |
| Terex Global GmbH | 德国 | 3 | $1.9K | 机械零件、液压直线马达 |
| 2ec142bc54c433254d7b7de20965c09d | 3 | $370 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lavastica International B.V. | 荷兰 | 1 | $2.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他车辆 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-01-08 | 电动叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 电动叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-08 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | RAPTOR SUPPLIES LTD | 美国 | $431 |
| 2025-10-06 | 液压气压阀门 | EUROMOTORS S R O | 波兰 | $352 |
| 2025-10-03 | 土方机械零件 | TEREX GLOBAL GMBH | 比利时 | $514 |
| 2025-08-11 | 液压直线马达 | EUROMOTORS S R O | 波兰 | $713 |
| 2025-08-11 | 非CRT显示器 | EUROMOTORS S R O | 德国 | $2.3K |
| 2025-08-11 | 发动机空气滤清器 | EUROMOTORS S R O | 奥地利 | $337 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 阀门龙头 | LAVASTICA INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $2.9K |