KINDNESS FIRST CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINDNESS FIRST
1
进口笔数
13
出口笔数
$5
进口金额
$58.0K
出口金额
2023-08-15
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500651231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTU73P8 |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Tiểu khu 17, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINDNESS FIRST |
| 企业英文名称 | COMPANY LIMITED KINDNESS FIRST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 0832326699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230320 | 制糖残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $53.0K |
| 日本 | 2 | $3.6K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIZHOU SHE AN LAN FRIENDS SECURITY | 俄罗斯 | 1 | $5 | 食品香料、其他润滑剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MI WANG CO. | 韩国 | 10 | $53.0K | 猫狗饲料 |
| AGRIC TRADING CORP ORATION | 日本 | 2 | $3.6K | 猫狗饲料、制糖残渣 |
| AGRIC TRADING CORP ORATION | 越南 | 1 | $1.4K | 未加工动物产品、制糖残渣 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 其他丙烯酸聚合物 | TAIZHOU SHE AN LAN FRIENDS SECURITY | 中国 | $5 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-03-24 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-03-10 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-02-10 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-01-26 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-01-09 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $4.8K |
| 2025-12-03 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $7.3K |
| 2025-11-17 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $4.8K |
| 2025-08-12 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $4.8K |
| 2025-04-15 | 猫狗饲料 | MI WANG CO. | 韩国 | $718 |