Minh Giang International Import Export Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế MINH GIANG TạI TP Hồ CHí MINH
51
进口笔数
0
出口笔数
$389.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110185089-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS75TM2 |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa Nhà HP, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MINH GIANG TẠI TP HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BRANCH MINH GIANG IMPORT EXPORT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa Nhà HP, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 0986588671 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞拉利昂 | 51 | $389.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Leone Foreign Exchange Bureau | 塞拉利昂 | 46 | $353.2K | 6mm以上木材 |
| Nazadeco Trading Co., Ltd. | 塞拉利昂 | 4 | $24.0K | 6mm以上木材 |
| Grand Leone Foreign Exchange Bureau | 澳大利亚 | 1 | $12.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 6mm以上木材 | GRAND LEONE FOREIGN EXCHANGE BUREAU | 塞拉利昂 | $5.8K |
| 2023-10-26 | 其他加工木材 | GRAND LEONE FOREIGN EXCHANGE BUREAU | 塞拉利昂 | $5.8K |
| 2023-10-26 | 其他加工木材 | GRAND LEONE FOREIGN EXCHANGE BUREAU | 塞拉利昂 | $5.8K |
| 2023-10-24 | 其他加工木材 | GRAND LEONE FOREIGN EXCHANGE BUREAU | 塞拉利昂 | $5.8K |
| 2023-10-24 | 其他加工木材 | GRAND LEONE FOREIGN EXCHANGE BUREAU | 塞拉利昂 | $11.6K |
| 2023-10-24 | 其他加工木材 | GRAND LEONE FOREIGN EXCHANGE BUREAU | 塞拉利昂 | $5.8K |
| 2023-10-21 | 其他加工木材 | GRAND LEONE FOREIGN EXCHANGE BUREAU | 塞拉利昂 | $5.8K |
| 2023-10-21 | 其他加工木材 | GRAND LEONE FOREIGN EXCHANGE BUREAU | 塞拉利昂 | $29.0K |
| 2023-10-09 | 6mm以上木材 | GRAND LEONE FOREIGN EXCHANGE BUREAU | 塞拉利昂 | $5.0K |
| 2023-10-09 | 其他加工木材 | GRAND LEONE FOREIGN EXCHANGE BUREAU | 塞拉利昂 | $5.0K |