PROFESSIONAL TECHNOLOGY & TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Chuyên Dụng
11
进口笔数
0
出口笔数
$88.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101632245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDPMH37 |
| 成立日期 | 2005-04-01 |
| 联系地址 | Số nhà 130/18B Viện chăn nuôi, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ CHUYÊN DỤNG |
| 企业英文名称 | PROFESSIONAL TECHNOLOGY AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 130/18B Viện chăn nuôi, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842485858519 |
| 邮箱 | anhmy@protech.vn |
| 官网 | www.protech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 900710 | 电影摄影机 |
| 900850 | 图像投影放大设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $39.5K |
| 中国台湾 | 3 | $26.8K |
| 日本 | 2 | $15.4K |
| 马来西亚 | 1 | $6.7K |
| 德国 | 1 | $429 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 3 | $44.1K | 自动数据处理投影仪、通信设备零件 |
| ABONY LTD | 中国 | 1 | $24.7K | 存储单元 |
| NANJING DYNACORE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $10.2K | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
| EAGLE AMERICA SALES CORP | 美国 | 2 | $5.0K | 摄影支架、图像投影放大设备 |
| B & H PHOTO VIDEO | 美国 | 1 | $2.7K | 存储单元、固态存储设备 |
| PROMPTER PEOPLE | 美国 | 1 | $1.6K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| J & C JOEL LTD | 德国 | 1 | $429 | 高强力机织物、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 摄影支架 | EAGLE AMERICA SALES CORP | 中国台湾 | $374 |
| 2025-12-15 | 摄影支架 | EAGLE AMERICA SALES CORP | 中国台湾 | $187 |
| 2025-12-15 | 图像投影放大设备 | EAGLE AMERICA SALES CORP | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-11-11 | 电视/数码相机 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-11 | 电影摄影机 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-23 | 发光二极管灯具 | NANJING DYNACORE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2025-10-23 | 发光二极管灯具 | NANJING DYNACORE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-22 | 摄影支架 | EAGLE AMERICA SALES CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-12-22 | 摄影支架 | EAGLE AMERICA SALES CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-12-08 | 电视/数码相机 | HYPER MARKETING (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.7K |