HUY HOANG HST CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HST HUY HOàNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702919992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27RV26E |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Quốc lộ 51, tổ 15, khu 13, Xã Bình An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HST HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG HST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 51, tổ 15, khu 13, Xã Bình An, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0917178028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAEHWA CO LTD | 韩国 | 1 | $1.4K | 非轻质石油、运输集装箱 |
| HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | 2 | $602 | 内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 非轻质石油 | TAEHWA CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2024-12-31 | 非轻质石油 | TAEHWA CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2023-12-06 | 滚珠轴承 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $3 |
| 2023-12-06 | 内燃机滤油器 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $4 |
| 2023-12-06 | 滚珠轴承 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $12 |
| 2023-12-06 | 非泡沫橡胶密封件 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $24 |
| 2023-12-06 | 其他钢弹簧 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $1 |
| 2023-12-06 | 齿轮及变速器 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $54 |
| 2023-12-06 | 非螺纹垫圈 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $5 |
| 2023-12-06 | 齿轮及变速器 | HEAVY PARTS CO., LTD | 韩国 | $7 |