COCO VINA TWO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH COCO VINA TWO
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$136.5K
出口金额
—
最近进口
2023-09-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101092972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW2RJB4 |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | Thôn Lương Yến, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COCO VINA TWO |
| 企业英文名称 | COCO VINA TWO LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Yến, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84948447750 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $136.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinsung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $73.8K | 其他木炭 |
| Daedo International | 韩国 | 8 | $35.3K | 其他木炭 |
| BBK | 美国 | 6 | $18.3K | 铸铁管材、非泡沫橡胶密封件 |
| Cham Soot Sijang | 韩国 | 3 | $9.1K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 其他木炭 | JINSUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2023-09-18 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $8.6K |
| 2023-09-18 | 其他木炭 | JINSUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2023-09-18 | 其他木炭 | JINSUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2023-06-13 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $3.0K |
| 2023-06-06 | 其他木炭 | JINSUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-06-06 | 其他木炭 | JINSUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-05-26 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $8.6K |
| 2023-05-10 | 其他木炭 | JINSUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-04-25 | 其他木炭 | DAEDO INTERNATIONAL | 韩国 | $3.0K |