Vietnam Technical Solutions Co., Ltd. Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
0
进口笔数
191
出口笔数
$0
进口金额
$316.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305192271-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1VF12T |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | Phòng 808 tầng 8 tòa nhà JSC 34 đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VI NA - CHI NHÁNH TẠI TP HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà JSC34, Ngõ 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0422250790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 191 | $316.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $118.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $66.6K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $40.9K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 31 | $29.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.1K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| FAINDSOOC Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.3K | 硫酸、氨水 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $847 | 其他合金钢平板轧材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 安全阀 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $279 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $420 |
| 2026-07-31 | 铜合金管件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-31 | 气体过滤机械 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $417 |
| 2026-07-31 | 不锈钢管配件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $404 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $589 |