Nhu Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 非植物编织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Như Nam

1
进口笔数
112
出口笔数
$7.7K
进口金额
$1.94M
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 4 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $75.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 4 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $75.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号3600777178
企查查编码QVNKS7A4T7
成立日期2005-12-19
联系地址Số 820, đường Phạm Văn Thuận, KP 1, Phường Tân Mai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHƯ NAM
企业英文名称NHU NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 820, đường Phạm Văn Thuận, Khu Phố 16, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842513915432
邮箱sales2@nhunamzinc.com
官网www.nhunamzinc.com
传真02513911723
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441600木制箍桶制品

出口

HS 编码产品
460290非植物编织品
732690其他钢铁制品
441879其他木地板
441600木制箍桶制品
940389藤柳家具
940179金属框架座椅
391890塑料地板
441520木托盘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰23$451.2K
波兰19$325.7K
美国21$307.5K
拉脱维亚10$242.5K
德国13$168.5K
丹麦5$73.2K
中国3$64.5K
奥地利4$40.3K
爱沙尼亚2$28.9K
加拿大2$28.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Projektdecor PL S.A.波兰1$7.7K木制箍桶制品、其他玻璃制品

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Collections B.V.荷兰22$459.5K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
SIA DEPO DIY拉脱维亚12$284.5K可调转椅、金属框架软垫椅
Longtech International Pte. Ltd.新加坡14$233.7K非办公金属家具、其他木家具
Mercury Market Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Sp. K.波兰8$173.4K非植物编织品、木制箍桶制品
REWE Zentral GmbH德国9$137.7K醋渍黄瓜、塑料/纺织手提包
Asia Connection Group Pte. Ltd.新加坡7$100.4K非办公金属家具、金属框架座椅
Hangzhou Aijia Furniture Co., Ltd.中国5$97.2K非植物编织品
Net Health Shops LLC美国7$83.3K其他钢铁制品、其他陶瓷制品
Scan Pot ApS丹麦4$56.1K其他陶瓷制品、藤编篮筐
Bluman Peter & Gerti Schuster奥地利4$40.3K非植物编织品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27木制箍桶制品Projektdecor PL S.A.越南$1.6K
2025-11-27木制箍桶制品Projektdecor PL S.A.越南$769
2025-11-27木制箍桶制品Projektdecor PL S.A.越南$2.1K
2025-11-27木制箍桶制品Projektdecor PL S.A.越南$1.2K
2025-11-27木制箍桶制品Projektdecor PL S.A.越南$958
2025-11-27木制箍桶制品Projektdecor PL S.A.越南$1.1K

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非植物编织品REWE Zentral GmbH德国$10.8K
2026-06-30非植物编织品REWE Zentral GmbH德国$12.4K
2026-06-26木制箍桶制品Longtech International Pte. Ltd.—$1.1K
2026-06-26非植物编织品Longtech International Pte. Ltd.法国$602
2026-06-26木制箍桶制品Longtech International Pte. Ltd.—$1.8K
2026-06-26非植物编织品Longtech International Pte. Ltd.法国$3.2K
2026-06-26非植物编织品Longtech International Pte. Ltd.法国$3.2K
2026-06-26塑料地板Longtech International Pte. Ltd.—$100
2026-06-08其他木地板SIA DEPO DIY—$19.0K
2026-06-08其他木地板SIA DEPO DIY—$9.6K

相关企业 · 同类产品

Nhu Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →