Ming Ching Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MING CHING VIệT NAM

82
进口笔数
8
出口笔数
$1.95M
进口金额
$55.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-02
最近出口
19
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.8K · 4 笔出口 $580 · 1 笔2023-12进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.6K · 2 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $156.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.1K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $75.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.6K · 3 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-04进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.8K · 4 笔出口 $580 · 1 笔2023-12进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $85.6K · 2 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $156.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $173.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.1K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $75.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.6K · 3 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-04进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314646147
企查查编码QVNQ9W5K66
成立日期2017-09-27
联系地址Sunrise city khu North, Phòng 4.47, số 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MING CHING VIỆT NAM
企业英文名称MING CHING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Sunrise city khu North, Phòng 4.47, số 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842836360835
邮箱vietnam@mingching.com.tw
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本13.62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
292700重氮偶氮化合物
271290含油石蜡
381210橡胶促进剂
290960有机过氧化物
292800肼羟胺衍生物
320619二氧化钛颜料(<80%)
210690其他食品制剂
382311工业脂肪酸
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
290960有机过氧化物
320810聚酯油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国18$969.9K
印度尼西亚13$506.2K
日本34$242.9K
中国6$125.9K
奥地利2$62.4K
中国台湾3$46.1K
印度3$168
泰国2$59
韩国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$40.0K
印度尼西亚1$9.3K
AI1$2.9K
日本1$2.0K
冰岛1$700
越南1$580

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Ching Trading Co., Ltd.日本35$1.17M橡塑稳定剂(TMQ除外)、含油石蜡
PT Lautan Otsuka Chemical印度尼西亚11$470.4K重氮偶氮化合物、碳酸氢钠
Greatec Inc日本7$73.8K有机过氧化物、橡胶促进剂
Huang Qi Chemicals Corp. Ltd.奥地利2$62.4K二氧化钛颜料(<80%)
Hing Lung Trading Co., Ltd.中国2$62.3K橡塑稳定剂(TMQ除外)、芳香胺
Huang Qi Chemicals Corp., Ltd.中国1$44.4K二氧化钛颜料(<80%)
Hing Lung Trading Co., Ltd.印度尼西亚2$35.8K工业脂肪酸
Otsuka Chemical Co., Ltd.越南9$1.1K钛氧化物、硝酸钾
Otsuka Chemical (India) Private Ltd.印度2$128其他杂环化合物、其他化学制剂
Ouchi Shinko Chemical Industrial Co., Ltd.日本2$97其他有机硫化合物、橡胶促进剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Ching Trading Co., Ltd.日本3$40.0K橡塑稳定剂(TMQ除外)、聚酯油漆
PT Amerta Indah Otsuka印度尼西亚1$9.3K聚酯油漆
Ease Success International Ltd.AI1$2.9K重氮偶氮化合物、橡胶促进剂
Otsuka Chemical Co., Ltd.越南1$2.0K其他杂环化合物、肼羟胺衍生物
Union Technology Group Ltd.冰岛1$700有机过氧化物
Bright Star Trading Ltd.越南1$580乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22重氮偶氮化合物P T LAUTAN OTSUKA CHEMICAL印度尼西亚$45.1K
2026-04-22重氮偶氮化合物P T LAUTAN OTSUKA CHEMICAL印度尼西亚$45.1K
2026-03-24其他吡唑化合物OTSUKA CHEMICAL (INDIA) PRIVATE LTD印度$8
2026-03-11橡胶促进剂MING CHING TRADING CO LTD日本$10.5K
2026-03-11橡塑稳定剂(TMQ除外)MING CHING TRADING CO LTD日本$1
2026-03-11含油石蜡MING CHING TRADING CO LTD日本$4.3K
2026-03-11橡塑稳定剂(TMQ除外)MING CHING TRADING CO LTD日本$1
2026-03-05芳香胺SENNICS CO LTD中国$18.8K
2026-01-02重氮偶氮化合物P T LAUTAN OTSUKA CHEMICAL印度尼西亚$2
2026-01-02重氮偶氮化合物P T LAUTAN OTSUKA CHEMICAL印度尼西亚$2

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02聚酯油漆PT AMERTA INDAH OTSUKA印度尼西亚$9.3K
2025-10-06有机过氧化物EASE SUCCESS INTERNATIONAL LTDAI$2.9K
2025-09-11聚酯油漆OTSUKA CHEMICAL CO LTD日本$2.0K
2025-09-04有机过氧化物UNION TECHNOLOGY GROUP LTD冰岛$700
2024-09-24橡塑稳定剂(TMQ除外)MING CHING TRADING CO LTD中国台湾$2.5K
2024-08-19橡塑稳定剂MING CHING TRADING CO LTD中国台湾$27.5K
2024-08-05橡塑稳定剂MING CHING TRADING CO LTD中国台湾$10.0K
2023-11-16橡塑稳定剂BRIGHT STAR TRADING LTD越南$580

相关企业 · 同类产品

Ming Ching Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →