Ming Ching Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MING CHING VIệT NAM
82
进口笔数
8
出口笔数
$1.95M
进口金额
$55.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-02
最近出口
19
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314646147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9W5K66 |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Sunrise city khu North, Phòng 4.47, số 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MING CHING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MING CHING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sunrise city khu North, Phòng 4.47, số 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842836360835 |
| 邮箱 | vietnam@mingching.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $969.9K |
| 印度尼西亚 | 13 | $506.2K |
| 日本 | 34 | $242.9K |
| 中国 | 6 | $125.9K |
| 奥地利 | 2 | $62.4K |
| 中国台湾 | 3 | $46.1K |
| 印度 | 3 | $168 |
| 泰国 | 2 | $59 |
| 韩国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $40.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.3K |
| AI | 1 | $2.9K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
| 冰岛 | 1 | $700 |
| 越南 | 1 | $580 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Ching Trading Co., Ltd. | 日本 | 35 | $1.17M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、含油石蜡 |
| PT Lautan Otsuka Chemical | 印度尼西亚 | 11 | $470.4K | 重氮偶氮化合物、碳酸氢钠 |
| Greatec Inc | 日本 | 7 | $73.8K | 有机过氧化物、橡胶促进剂 |
| Huang Qi Chemicals Corp. Ltd. | 奥地利 | 2 | $62.4K | 二氧化钛颜料(<80%) |
| Hing Lung Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、芳香胺 |
| Huang Qi Chemicals Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $44.4K | 二氧化钛颜料(<80%) |
| Hing Lung Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $35.8K | 工业脂肪酸 |
| Otsuka Chemical Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.1K | 钛氧化物、硝酸钾 |
| Otsuka Chemical (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $128 | 其他杂环化合物、其他化学制剂 |
| Ouchi Shinko Chemical Industrial Co., Ltd. | 日本 | 2 | $97 | 其他有机硫化合物、橡胶促进剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Ching Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $40.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、聚酯油漆 |
| PT Amerta Indah Otsuka | 印度尼西亚 | 1 | $9.3K | 聚酯油漆 |
| Ease Success International Ltd. | AI | 1 | $2.9K | 重氮偶氮化合物、橡胶促进剂 |
| Otsuka Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他杂环化合物、肼羟胺衍生物 |
| Union Technology Group Ltd. | 冰岛 | 1 | $700 | 有机过氧化物 |
| Bright Star Trading Ltd. | 越南 | 1 | $580 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 重氮偶氮化合物 | P T LAUTAN OTSUKA CHEMICAL | 印度尼西亚 | $45.1K |
| 2026-04-22 | 重氮偶氮化合物 | P T LAUTAN OTSUKA CHEMICAL | 印度尼西亚 | $45.1K |
| 2026-03-24 | 其他吡唑化合物 | OTSUKA CHEMICAL (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $8 |
| 2026-03-11 | 橡胶促进剂 | MING CHING TRADING CO LTD | 日本 | $10.5K |
| 2026-03-11 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | MING CHING TRADING CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-03-11 | 含油石蜡 | MING CHING TRADING CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-03-11 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | MING CHING TRADING CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-03-05 | 芳香胺 | SENNICS CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-01-02 | 重氮偶氮化合物 | P T LAUTAN OTSUKA CHEMICAL | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-01-02 | 重氮偶氮化合物 | P T LAUTAN OTSUKA CHEMICAL | 印度尼西亚 | $2 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 聚酯油漆 | PT AMERTA INDAH OTSUKA | 印度尼西亚 | $9.3K |
| 2025-10-06 | 有机过氧化物 | EASE SUCCESS INTERNATIONAL LTD | AI | $2.9K |
| 2025-09-11 | 聚酯油漆 | OTSUKA CHEMICAL CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-09-04 | 有机过氧化物 | UNION TECHNOLOGY GROUP LTD | 冰岛 | $700 |
| 2024-09-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | MING CHING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-08-19 | 橡塑稳定剂 | MING CHING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $27.5K |
| 2024-08-05 | 橡塑稳定剂 | MING CHING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2023-11-16 | 橡塑稳定剂 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 越南 | $580 |