H&T Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他植物纤维织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại H & T
9
进口笔数
0
出口笔数
$199.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900254491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN728BCMB |
| 成立日期 | 2010-02-22 |
| 联系地址 | Lô M3 và Lô M5 Cụm công nghiệp địa phương số 2, Xã Hợp Thành, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI H & T |
| 企业英文名称 | H & T TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M3 và Lô M5 Cụm công nghiệp địa phương số 2, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Sản xuất hàng dệt; Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình; Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế; Sản xuất các sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Trồng rừng và chăm sóc rừng; khai thác gỗ và lâm sản; sản xuất các sản phẩm từ gỗ; sản xuất các sản phẩm từ giấy và bìa; sản xuất các sản phẩm từ Plastic; sản xuất va ly, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm; mua bán nguyên, phụ liệu phục vụ sản xuất. 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02053719682 |
| 邮箱 | congtyhtls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $199.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.0K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.4K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 染色棉经编织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-01-19 | 染色合成针织布 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-01-19 | 其他寝具 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-01-19 | 染色棉经编织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-01-19 | 染色棉经编织物 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-01-19 | 染色合成针织布 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-01-19 | 其他寝具 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $273 |
| 2026-01-19 | 硫化橡胶服装 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-01-19 | 其他寝具 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-19 | 染色合成针织布 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |