C H CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH C H
12
进口笔数
8
出口笔数
$267.5K
进口金额
$111.3K
出口金额
2024-12-18
最近进口
2025-10-30
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312536607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQU99PY |
| 成立日期 | 2013-10-26 |
| 联系地址 | 167 Đường số 42, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C H |
| 企业英文名称 | C H COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 167 Đường số 42, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836207717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $254.3K |
| 韩国 | 4 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $86.5K |
| 越南 | 2 | $24.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUC THANG JOINT STOCK CO | 越南 | 6 | $242.8K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| TAE IL INDUSTRIAL CO. | 韩国 | 4 | $13.3K | 其他化学制剂、聚合物胶粘剂 |
| MIRAE FIBER JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $11.4K | 25-70克非织造布、聚酯短纤 |
| CAI YOUYI | 越南 | 1 | $20 | 加工牛马皮革 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | 1 | $47.9K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| KYUNG BO COLLECTION CO LTD | 越南 | 2 | $26.8K | 其他塑纺箱盒、皮革箱包容器 |
| JUNO COLLECTION CO.,LTD. | 韩国 | 3 | $19.0K | 皮革手提包、加工牛马皮革 |
| YMY CO LTD | 越南 | 1 | $11.4K | 其他合成短纤织物、未印刷标签 |
| THE SANG CO LTD | 越南 | 1 | $6.2K | 拉链零件、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 皮革染色剂 | TAE IL INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $5.1K |
| 2024-11-15 | 皮革染色剂 | TAE IL INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $1.5K |
| 2023-12-12 | 皮革染色剂 | TAE IL INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $5.1K |
| 2023-11-30 | 加工牛马皮革 | CAI YOUYI | 越南 | $20 |
| 2023-08-21 | 70-150克非织造布 | MIRAE FIBER JOINT STOCK CO | 越南 | $2.0K |
| 2023-08-21 | 70-150克非织造布 | MIRAE FIBER JOINT STOCK CO | 越南 | $157 |
| 2023-08-21 | 70-150克非织造布 | MIRAE FIBER JOINT STOCK CO | 越南 | $5.6K |
| 2023-08-21 | 70-150克非织造布 | MIRAE FIBER JOINT STOCK CO | 越南 | $2.6K |
| 2023-08-21 | 70-150克非织造布 | MIRAE FIBER JOINT STOCK CO | 越南 | $734 |
| 2023-08-21 | 70-150克非织造布 | MIRAE FIBER JOINT STOCK CO | 越南 | $180 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 加工牛马皮革 | KYUNG BO COLLECTION CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2025-10-30 | 加工牛马皮革 | KYUNG BO COLLECTION CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2025-10-29 | 加工牛马皮革 | KYUNG BO COLLECTION CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-10-29 | 加工牛马皮革 | KYUNG BO COLLECTION CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-09-23 | 加工牛马皮革 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $47.9K |
| 2023-08-21 | 70-150克非织造布 | YMY CO LTD | 越南 | $157 |
| 2023-08-21 | 70-150克非织造布 | YMY CO LTD | 越南 | $180 |
| 2023-08-21 | 70-150克非织造布 | YMY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-08-21 | 70-150克非织造布 | YMY CO LTD | 越南 | $734 |
| 2023-08-21 | 70-150克非织造布 | YMY CO LTD | 越南 | $2.6K |