Brasler Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他塑料洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BRASLER VIệT NAM
104
进口笔数
11
出口笔数
$5.34M
进口金额
$199.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-14
最近出口
37
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102151985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUMQ7QX |
| 成立日期 | 2007-01-29 |
| 联系地址 | Lô 06-7 Khu công nghiệp Ninh hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BRASLER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRASLER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 06-7 Khu công nghiệp Ninh hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +842438789234 |
| 邮箱 | info@brasler.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $3.76M |
| 韩国 | 6 | $928.6K |
| 中国台湾 | 6 | $645.7K |
| 德国 | 2 | $2.3K |
| 美国 | 8 | $1.9K |
| 印度 | 2 | $563 |
| 日本 | 2 | $240 |
| 意大利 | 1 | $178 |
| 法国 | 1 | $177 |
| 越南 | 2 | $78 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $199.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.49M | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Seo Won Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $928.6K | 塑料管、未锻造黄铜 |
| Her Feng Metals Co., Ltd. | 巴拿马 | 3 | $605.7K | 未锻造黄铜、高纯锌 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $554.7K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $317.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kaiping City Wilson Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $311.8K | 编织用竹、纤维纸板手提包 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 9 | $82.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| LUCKY SHIP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $39.2K | 玩具模型、980100 |
| T & S Brass | 美国 | 7 | $2.2K | 商业广告材料、棉针织男装 |
| T & S Brass & Bronze Works, Inc. | 美国 | 4 | $215 | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian American Sourcing Alliance | 美国 | 1 | $115.2K | 其他钢铁结构体、阀门零件 |
| Asian American Sourcing Alliance | 美国 | 1 | $80.8K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| T & S Brass & Bronze Works, Inc. | 美国 | 10 | $3.5K | 阀门零件、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜卫浴器具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 铜卫浴器具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 铜卫浴器具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.2K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 其他铜制品 | T & S BRASS & BRONZE WORKS, INC | 美国 | $93 |
| 2025-07-14 | 其他铜制品 | T & S BRASS & BRONZE WORKS, INC | 美国 | $105 |
| 2025-07-14 | 其他铜制品 | T & S BRASS & BRONZE WORKS, INC | 美国 | $75 |
| 2025-05-22 | 阀门零件 | T & S BRASS & BRONZE WORKS, INC | 美国 | $20 |
| 2025-05-22 | 阀门零件 | T & S BRASS & BRONZE WORKS, INC | 美国 | $18 |
| 2025-05-22 | 阀门零件 | T & S BRASS & BRONZE WORKS, INC | 美国 | $7 |
| 2025-05-22 | 瓦楞纸箱 | T & S BRASS & BRONZE WORKS, INC | 美国 | $3 |
| 2025-05-22 | 阀门零件 | T & S BRASS & BRONZE WORKS, INC | 美国 | $13 |
| 2025-05-22 | 阀门零件 | T & S BRASS & BRONZE WORKS, INC | 美国 | $32 |
| 2025-05-22 | 阀门零件 | T & S BRASS & BRONZE WORKS, INC | 美国 | $27 |