Van Hong Loan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN HồNG LOAN
126
进口笔数
1
出口笔数
$1.71M
进口金额
$988
出口金额
2025-05-27
最近进口
2024-04-16
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317945593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85Y4EV6 |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | 7 Đường 31, Khu Phố 6, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN HỒNG LOAN |
| 企业英文名称 | VAN HONG LOAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84822208346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.18M |
| 印度 | 7 | $225.6K |
| 日本 | 23 | $205.1K |
| 中国台湾 | 13 | $102.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $988 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Gold Star Trading Firm | 中国 | 19 | $322.0K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Hangzhou Advance Gearbox Group Co., Ltd. | 中国 | 19 | $228.9K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Guangzhou UAP Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $214.6K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Binzhou Donghailong Piston Co., Ltd. | 中国 | 9 | $114.4K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Fujian Longsheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $109.9K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Union Auto Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $88.2K | 柴油机零件、轴承座 |
| Chicago Products Inc. | 日本 | 9 | $77.2K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| ZYNP Corp. Oration | 中国 | 7 | $73.3K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| YU FENG LINER CO LTD | 中国台湾 | 5 | $52.9K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Soon Leong Machine Parts Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $26.7K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU FENG LINER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $988 | 火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 柴油机零件 | CHICAGO PRODUCTS INC | 日本 | $677 |
| 2025-05-27 | 钢绞线缆 | CHICAGO PRODUCTS INC | 日本 | $1.5K |
| 2025-05-27 | 柴油机零件 | CHICAGO PRODUCTS INC | 日本 | $209 |
| 2025-05-27 | 柴油机零件 | CHICAGO PRODUCTS INC | 日本 | $1.2K |
| 2025-05-27 | 柴油机零件 | CHICAGO PRODUCTS INC | 日本 | $241 |
| 2025-05-27 | 柴油机零件 | CHICAGO PRODUCTS INC | 日本 | $63 |
| 2025-05-27 | 钢绞线缆 | CHICAGO PRODUCTS INC | 日本 | $1.5K |
| 2025-05-27 | 柴油机零件 | CHICAGO PRODUCTS INC | 日本 | $226 |
| 2025-05-27 | 柴油机零件 | CHICAGO PRODUCTS INC | 日本 | $294 |
| 2025-05-27 | 柴油机零件 | CHICAGO PRODUCTS INC | 日本 | $72 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 火花点火发动机零件 | YU FENG LINER CO LTD | 中国台湾 | $988 |