Excellence Mar Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 染色人造纤维布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI EXCELLENCE MAR
359
进口笔数
2
出口笔数
$355.8K
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-09-25
最近出口
81
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314355003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9A7956 |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Số 103 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EXCELLENCE MAR |
| 企业英文名称 | EXCELLENCE MAR TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842822539801 |
| 邮箱 | info@quamar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580610 | 机织绒布 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $135.9K |
| 比利时 | 133 | $95.5K |
| 法国 | 101 | $41.2K |
| 意大利 | 60 | $30.5K |
| 英国 | 57 | $13.4K |
| 荷兰 | 43 | $12.4K |
| 美国 | 40 | $12.4K |
| 德国 | 51 | $9.1K |
| 西班牙 | 19 | $2.2K |
| 日本 | 9 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Youming Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $134.2K | 聚酯短纤织物、纺织墙布 |
| Domax GmbH | 德国 | 106 | $122.5K | 染色人造纤维布、塑料涂层壁纸 |
| ARTE NV | 比利时 | 20 | $12.1K | 商业广告材料、塑料涂层壁纸 |
| Texdecor | 捷克 | 29 | $11.7K | 塑料涂层壁纸、人造纤维无纺布 |
| Colefax & Fowler | 英国 | 12 | $4.8K | 染色人造纤维布、其他亚麻织物 |
| York Wallcoverings Inc. | 美国 | 11 | $3.1K | 塑料涂层壁纸、PVC地板/墙覆盖物 |
| Arte N.V. | 荷兰 | 11 | $2.6K | 塑料涂层壁纸、其他壁纸 |
| Osborne & Little Ltd. | 英国 | 8 | $2.0K | 其他壁纸、商业广告材料 |
| Gebroeders Eijffinger B.V. | 荷兰 | 8 | $902 | 塑料涂层壁纸、其他壁纸 |
| ZHEJIANG EDSON LOGISTICS CO LTD | 中国 | 10 | $729 | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LSI | 法国 | 1 | $2.2K | 染色人造丝织物、85%以上丝织物 |
| Elitis Pour Ventes | 法国 | 1 | $703 | 机织绒布 |
近期贸易明细
进口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 聚酯短纤织物 | Haining Youming Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-06-24 | 聚酯短纤织物 | Haining Youming Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-06-24 | 塑料涂层壁纸 | Haining Youming Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-18 | 染色人造纤维布 | Domax GmbH | 法国 | $40 |
| 2026-06-18 | 染色人造纤维布 | Domax GmbH | 西班牙 | $170 |
| 2026-06-18 | 染色人造纤维布 | Domax GmbH | 比利时 | $98 |
| 2026-06-18 | 染色人造纤维布 | Domax GmbH | 比利时 | $250 |
| 2026-06-18 | 染色人造纤维布 | Domax GmbH | 比利时 | $454 |
| 2026-06-18 | 染色人造纤维布 | Domax GmbH | 比利时 | $204 |
| 2026-06-18 | 染色人造纤维布 | Domax GmbH | 法国 | $512 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 机织绒布 | Elitis Pour Ventes | 法国 | $703 |
| 2023-03-17 | 其他针织布 | LSI | 法国 | $2.2K |