Myung Information Technology Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MYUNG INFORMATION TECHNOLOGY VIệT NAM

54
进口笔数
81
出口笔数
$71.6K
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-31
最近出口
10
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2023-10进口 $437 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 4 笔出口 $48.1K · 2 笔2023-12进口 $984 · 1 笔出口 $75.1K · 3 笔2024-01进口 $972 · 1 笔出口 $175.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.3K · 2 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-06进口 $822 · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $49.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-01进口 $320 · 2 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $302 · 1 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-04进口 $299 · 1 笔出口 $49.1K · 4 笔2025-05进口 $760 · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-07进口 $41.4K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-08进口 $1.0K · 4 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-09进口 $408 · 2 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2026-01进口 $506 · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-02进口 $929 · 4 笔出口 $27.6K · 4 笔2026-03进口 $451 · 2 笔出口 $8.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 4 笔2023-10进口 $437 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 4 笔出口 $48.1K · 2 笔2023-12进口 $984 · 1 笔出口 $75.1K · 3 笔2024-01进口 $972 · 1 笔出口 $175.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.3K · 2 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-06进口 $822 · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $49.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-01进口 $320 · 2 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $302 · 1 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-04进口 $299 · 1 笔出口 $49.1K · 4 笔2025-05进口 $760 · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-07进口 $41.4K · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-08进口 $1.0K · 4 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-09进口 $408 · 2 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2026-01进口 $506 · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-02进口 $929 · 4 笔出口 $27.6K · 4 笔2026-03进口 $451 · 2 笔出口 $8.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603470875
企查查编码QVNF9TCYPJ
成立日期2017-06-14
联系地址Đường số 3, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MYUNG INFORMATION TECHNOLOGY VIỆT NAM
企业英文名称MYUNG INFORMATION TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các loại hàng hóa có mã HS: 90138020, 85285120, 85299091, 90012000, 90019090, 85299054, 85423900, 94059990, 85371019. - Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 90138020 và 85285120 (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84918853556
邮箱ksjung@myung.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本113.575亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
854239其他电子IC
852491液晶显示模块
392310塑料包装箱
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
741533铜螺纹紧固件
741539其他铜制品

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
392390其他塑料包装制品
854449绝缘电线
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
852491液晶显示模块
481920非瓦楞折叠盒
851762通信设备
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$42.0K
越南46$23.2K
中国6$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯洛文尼亚26$951.0K
韩国35$508.6K
斯洛伐克5$49.8K
中国6$25.4K
奥地利3$6.8K
越南6$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Hwa Electrics韩国1$41.4K其他铜制品、钢铁螺钉螺栓
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南44$22.7K彩色电视接收机、通信设备零件
Ningbo Solartron Technology Co., Ltd.中国1$2.2K未装配光学元件、PET塑料片材
Chengdu BOE Display Sci-Tech Co., Ltd.中国1$1.5K液晶显示模块、塑料包装箱
Hefei Xinsheng Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国1$1.2K液晶显示模块、通信设备零件
Myung Information Technology Co., Ltd.中国1$972其他电子IC
Samsung Electronics南非1$510其他电子IC、智能手机
CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南2$465彩色电视接收机、非CRT电脑显示器
LG Display Guangzhou Service中国1$437偏振光学元件、处理器及控制器
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡1$163其他电子IC、通信设备零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DSN s.r.o.斯洛文尼亚25$910.4K通信设备零件
Myung Information Technologies Co., Ltd.韩国30$463.5K通信设备零件、存储单元
Dong Hwa Electrics韩国5$85.3K1000伏以下插头插座、钢铁螺钉螺栓
DSN s.r.o.斯洛伐克5$49.8K通信设备零件、非瓦楞折叠盒
Hefei Xinsheng Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国2$22.2K液晶显示模块、通信设备零件
DSN s.r.o.奥地利3$6.8K通信设备零件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南6$3.5K通信设备零件、带接头绝缘电线
Fuzhou BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd.中国2$1.6K液晶显示模块、彩色电视接收机
Hefei BOE Display Technology Co., Ltd.中国1$1.0K液晶显示模块、彩色电视接收机
Chengdu BOE Display Sci-Tech Co., Ltd.中国1$525通信设备零件、液晶显示模块

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$116
2026-03-20通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$45
2026-03-20通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$116
2026-03-20通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$65
2026-03-20通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$45
2026-03-20通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$65
2026-02-05通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$215
2026-02-05通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$162
2026-02-05通信设备零件CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南$215
2026-02-05通信设备零件CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南$88

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31通信设备零件DSN S R O斯洛伐克$600
2026-03-31通信设备零件DSN S R O斯洛伐克$1.1K
2026-03-31通信设备零件DSN S R O斯洛伐克$860
2026-03-31通信设备零件DSN S R O斯洛伐克$200
2026-03-31通信设备零件DSN S R O斯洛伐克$750
2026-03-31通信设备零件DSN S R O斯洛伐克$200
2026-03-31通信设备零件DSN S R O斯洛伐克$225
2026-03-31通信设备零件DSN S R O斯洛伐克$200
2026-03-31通信设备零件DSN S R O斯洛伐克$150
2026-03-31通信设备零件DSN S R O斯洛伐克$200

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Myung Information Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →