Myung Information Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MYUNG INFORMATION TECHNOLOGY VIệT NAM
- 邮箱66
- Instagram1
- YouTube1
54
进口笔数
81
出口笔数
$71.6K
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-31
最近出口
10
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603470875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9TCYPJ |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | Đường số 3, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYUNG INFORMATION TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MYUNG INFORMATION TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các loại hàng hóa có mã HS: 90138020, 85285120, 85299091, 90012000, 90019090, 85299054, 85423900, 94059990, 85371019. - Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 90138020 và 85285120 (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84918853556 |
| 邮箱 | ksjung@myung.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.575亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $42.0K |
| 越南 | 46 | $23.2K |
| 中国 | 6 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 26 | $951.0K |
| 韩国 | 35 | $508.6K |
| 斯洛伐克 | 5 | $49.8K |
| 中国 | 6 | $25.4K |
| 奥地利 | 3 | $6.8K |
| 越南 | 6 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Hwa Electrics | 韩国 | 1 | $41.4K | 其他铜制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 44 | $22.7K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Ningbo Solartron Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 未装配光学元件、PET塑料片材 |
| Chengdu BOE Display Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 液晶显示模块、塑料包装箱 |
| Hefei Xinsheng Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Myung Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $972 | 其他电子IC |
| Samsung Electronics | 南非 | 1 | $510 | 其他电子IC、智能手机 |
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | 2 | $465 | 彩色电视接收机、非CRT电脑显示器 |
| LG Display Guangzhou Service | 中国 | 1 | $437 | 偏振光学元件、处理器及控制器 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $163 | 其他电子IC、通信设备零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSN s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 25 | $910.4K | 通信设备零件 |
| Myung Information Technologies Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $463.5K | 通信设备零件、存储单元 |
| Dong Hwa Electrics | 韩国 | 5 | $85.3K | 1000伏以下插头插座、钢铁螺钉螺栓 |
| DSN s.r.o. | 斯洛伐克 | 5 | $49.8K | 通信设备零件、非瓦楞折叠盒 |
| Hefei Xinsheng Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| DSN s.r.o. | 奥地利 | 3 | $6.8K | 通信设备零件 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.5K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Fuzhou BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 液晶显示模块、彩色电视接收机 |
| Hefei BOE Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 液晶显示模块、彩色电视接收机 |
| Chengdu BOE Display Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $525 | 通信设备零件、液晶显示模块 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-03-20 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-03-20 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-03-20 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-03-20 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-03-20 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-02-05 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $215 |
| 2026-02-05 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-02-05 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | $215 |
| 2026-02-05 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | $88 |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | DSN S R O | 斯洛伐克 | $600 |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | DSN S R O | 斯洛伐克 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | DSN S R O | 斯洛伐克 | $860 |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | DSN S R O | 斯洛伐克 | $200 |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | DSN S R O | 斯洛伐克 | $750 |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | DSN S R O | 斯洛伐克 | $200 |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | DSN S R O | 斯洛伐克 | $225 |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | DSN S R O | 斯洛伐克 | $200 |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | DSN S R O | 斯洛伐克 | $150 |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | DSN S R O | 斯洛伐克 | $200 |