La Martiniqaise (Vietnam) Wine & Spiritueux Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 利口酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RượU VANG Và RượU MạNH LA MARTINIQUAISE VIệT NAM
- 邮箱1
- LinkedIn1
72
进口笔数
243
出口笔数
$1.70M
进口金额
$5.39M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800294140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVC87DG |
| 成立日期 | 2007-06-15 |
| 联系地址 | Thôn Phú Đa, Xã Hồng Khê, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RƯỢU VANG VÀ RƯỢU MẠNH LA MARTINIQUAISE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LA MARTINIQUAISE (VIETNAM) WINE AND SPIRITUEUX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Đa, Xã Bình Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +842437150901 |
| 邮箱 | info@la-martiniquaise.vn |
| 传真 | +842437152399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 330210 | 食品香料 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 450490 | 其他粘聚软木 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 450410 | 粘聚软木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220870 | 利口酒 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.03M |
| 马来西亚 | 9 | $353.8K |
| 法国 | 21 | $299.8K |
| 葡萄牙 | 2 | $19.4K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 239 | $5.30M |
| 越南 | 4 | $84.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBP Global Trading Ltd. | 中国 | 23 | $693.7K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | 16 | $433.8K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| MBP Global Trading Ltd. | 马来西亚 | 6 | $251.4K | 玻璃容器 |
| La Martiniquaise Wines and Spirits Company | 法国 | 7 | $163.2K | 威士忌、伏特加 |
| Robertet S.A. | 法国 | 10 | $94.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Nactis Flavours | 法国 | 2 | $24.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
| J. Tavares | 葡萄牙 | 2 | $19.4K | 粘聚软木制品、其他粘聚软木 |
| MBP Global Trading Ltd. | 法国 | 1 | $9.9K | 硫化橡胶软管 |
| GC Bordeaux | 法国 | 1 | $7.8K | 10升以上静酒、滤纸板 |
| Aromatech Flavours Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Wholesalers Group Co., Ltd. | 越南 | 243 | $5.39M | 利口酒、朗姆酒及甘蔗烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 玻璃容器 | MBP GLOBAL TRADING LTD | 马来西亚 | $41.1K |
| 2026-01-21 | 玻璃容器 | MBP GLOBAL TRADING LTD | 马来西亚 | $30.6K |
| 2026-01-05 | 玻璃容器 | MBP GLOBAL TRADING LTD | 马来西亚 | $30.6K |
| 2025-12-02 | 玻璃容器 | MBP GLOBAL TRADING LTD | 马来西亚 | $41.1K |
| 2025-10-06 | 玻璃容器 | MBP GLOBAL TRADING LTD | 马来西亚 | $41.1K |
| 2025-08-18 | 玻璃容器 | MBP GLOBAL TRADING LTD | 马来西亚 | $41.1K |
| 2025-08-04 | 玻璃容器 | MBP GLOBAL TRADING LTD | 马来西亚 | $45.9K |
| 2025-07-23 | 玻璃容器 | MBP GLOBAL TRADING LTD | 马来西亚 | $41.1K |
| 2025-06-30 | 食品香料 | ROBERTET SA | 法国 | $10.3K |
| 2025-06-30 | 动植物着色料 | ROBERTET SA | 法国 | $759 |
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 利口酒 | UNITED WHOLESALERS GROUP CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 利口酒 | UNITED WHOLESALERS GROUP CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 利口酒 | UNITED WHOLESALERS GROUP CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 利口酒 | UNITED WHOLESALERS GROUP CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2026-04-25 | 利口酒 | UNITED WHOLESALERS GROUP CO LTD | 泰国 | $25.2K |
| 2026-04-17 | 利口酒 | UNITED WHOLESALERS GROUP CO LTD | 泰国 | $24.6K |
| 2026-04-17 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | UNITED WHOLESALERS GROUP CO LTD | 泰国 | $19.4K |
| 2026-04-09 | 利口酒 | UNITED WHOLESALERS GROUP CO LTD | 泰国 | $7.9K |
| 2026-04-09 | 利口酒 | UNITED WHOLESALERS GROUP CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 伏特加 | UNITED WHOLESALERS GROUP CO LTD | 泰国 | $1.5K |